test instrument vehicle

Định nghĩa
  • Danh từ: Phương tiện thử nghiệm thiết bị đo lường (thường tên lửa được phóng với mục đích thử nghiệm).
dụ sử dụng
  • (Phương tiện thử nghiệm thiết bị đo lường đã được phóng lên để đánh giá các cảm biến mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "test instrument vehicle" thường được dùng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, chỉ một tên lửa hoặc phương tiện bay được thiết kế đặc biệt để mang thử nghiệm các thiết bị đo lường, cảm biến, hoặc hệ thống mới trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Test vehicle (n): phương tiện thử nghiệm (thường dùng chung, không nhất thiết thiết bị đo).
  • Instrumented vehicle (n): phương tiện gắn thiết bị đo.
Từ đồng nghĩa
  • Rocket test vehicle: tên lửa thử nghiệm.
  • Experimental probe: tàu thăm dò thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
test instrument vehicle
A test instrument vehicle launches from a desert pad into a clear blue sky.