test match
Định nghĩa
Danh từ:
- Trận đấu quốc tế mang tính vô địch: "test match" là một trận đấu thể thao (thường là cricket hoặc rugby) được tổ chức giữa các đội tuyển quốc gia, có tính chất quan trọng và thường kéo dài nhiều ngày, nhằm xác định đội mạnh nhất trong một giải đấu hoặc loạt trận.
Ví dụ sử dụng
- (Hai đội cricket sẽ thi đấu một trận test match vào tuần tới.)
- (Chiến thắng một trận test match là thành tích cao nhất trong rugby quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"test match series": loạt trận test match, thường bao gồm nhiều trận đấu giữa hai đội.
- The test match series between England and Australia is always exciting. (Loạt trận test match giữa Anh và Úc luôn rất hấp dẫn.)
"test match cricket": hình thức cricket test match, nổi tiếng với thời gian thi đấu kéo dài (tối đa 5 ngày).
- Test match cricket requires great endurance and strategy. (Cricket test match đòi hỏi sức bền và chiến thuật cao.)
Biến thể và từ gần giống
Test (n): bài kiểm tra, thử nghiệm (không liên quan đến thể thao).
- We have a math test tomorrow. (Chúng tôi có bài kiểm tra toán vào ngày mai.)
Match (n): trận đấu (nói chung).
- The football match ended in a draw. (Trận đấu bóng đá kết thúc với tỷ số hòa.)
Từ đồng nghĩa
- International championship match: trận đấu vô địch quốc tế.
- Top-level fixture: trận đấu cấp cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play a test match: thi đấu một trận test match.
- They will play a test match against New Zealand. (Họ sẽ thi đấu một trận test match với New Zealand.)
Win a test match: giành chiến thắng trong trận test match.
- The team trained hard to win the test match. (Đội đã tập luyện chăm chỉ để giành chiến thắng trong trận test match.)
Thành ngữ liên quan
- "Test match mentality": tâm lý thi đấu test match, ám chỉ sự tập trung và kiên nhẫn cao độ cần có trong các trận đấu quan trọng.
- The coach emphasized the importance of a test match mentality. (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tâm lý thi đấu test match.)