test range

Định nghĩa

Danh từ: test range một khu vực hoặc địa điểm được chỉ định trang bị để tiến hành các cuộc thử nghiệm, kiểm tra. thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, khoa học, kỹ thuật, hoặc công nghệ, nơi các thiết bị, khí, phương tiện, hoặc hệ thống được đánh giá về hiệu suất, độ an toàn, độ tin cậy trong điều kiện kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Quân đội sử dụng một khu vực thử nghiệm xa xôi để đánh giá các tên lửa mới.)
  • (Công ty đã xây dựng một khu vực thử nghiệm cho xe tự hành để đảm bảo chúng hoạt động an toàn.)
  • (Các nhà khoa học thiết lập một khu vực thử nghiệm trên sa mạc để kiểm tra độ bền của các tấm pin mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the test range": chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra trong khu vực thử nghiệm.
    • The new weapon was fired on the test range yesterday. ( khí mới đã được bắn trên khu vực thử nghiệm ngày hôm qua.)
  • "establish a test range": thiết lập một khu vực thử nghiệm.
    • The government decided to establish a test range for drone testing in the northern region. (Chính phủ quyết định thiết lập một khu vực thử nghiệm cho việc kiểm tra máy bay không người láikhu vực phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Testing range (danh từ): biến thể tương tự, thường được dùng thay thế cho .
    • The testing range was closed for maintenance. (Khu vực thử nghiệm đã bị đóng cửa để bảo trì.)
  • Range (danh từ): từ gốc, chỉ một khu vực rộng lớn, nhưng thường được hiểu khu vực thử nghiệm trong ngữ cảnh này.
    • The artillery range is located far from civilian areas. (Khu vực thử nghiệm pháo binh nằm xa khu dân cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Proving ground: khu vực thử nghiệm, đặc biệt dùng trong quân sự hoặc kỹ thuật để đánh giá thiết bị mới.
    • The desert serves as a proving ground for military vehicles. (Sa mạc đóng vai trò khu vực thử nghiệm cho các phương tiện quân sự.)
  • Test site: địa điểm thử nghiệm, thường nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn .
    • The test site for the new engine is a remote laboratory. (Địa điểm thử nghiệm cho động cơ mới một phòng thí nghiệm xa xôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến test range. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Set up a test range: thiết lập một khu vực thử nghiệm. - They set up a test range in the forest. (Họ thiết lập một khu vực thử nghiệm trong rừng.) - Use a test range: sử dụng một khu vực thử nghiệm. - Engineers use the test range for crash tests. (Các kỹ sư sử dụng khu vực thử nghiệm cho các bài kiểm tra va chạm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với test range. Tuy nhiên, cụm từ "test the waters" (thăm dò tình hình) có thể liên quan về mặt ý nghĩa, nhưng không phải thành ngữ của từ này: - Before launching the product, the company decided to test the waters with a small test range. (Trước khi ra mắt sản phẩm, công ty quyết định thăm dò tình hình bằng một khu vực thử nghiệm nhỏ.)

test range
The engineers set up equipment at the test range.