test-tube baby

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em bé thụ tinh trong ống nghiệm: "test-tube baby" một đứa trẻ được thụ thai thông qua quá trình thụ tinh diễn ra bên ngoài cơ thể người mẹ. Trong quy trình này, trứng của người phụ nữ được lấy ra kết hợp với tinh trùng trong một môi trường nuôi cấy. Nếu quá trình thụ tinh thành công, phôi (blastocyte) sẽ được cấy vào tử cung của người phụ nữ để phát triển thành thai nhi.
dụ sử dụng
  • (Em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên được sinh ra vào năm 1978, đánh dấu một bước đột phá lớn trong y học sinh sản.)
  • (Nhiều cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc sinh sản đã tìm đến công nghệ em bé thụ tinh trong ống nghiệm để thực hiện ước mơ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a test-tube baby": chỉ việc một người được sinh ra nhờ phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm.

    • She is a test-tube baby, but she leads a completely normal and healthy life. ( ấy một em bé thụ tinh trong ống nghiệm, nhưng ấy sống một cuộc sống hoàn toàn bình thường khỏe mạnh.)
  • "test-tube baby technology": công nghệ hỗ trợ sinh sản bằng thụ tinh trong ống nghiệm.

    • Test-tube baby technology has advanced significantly, with higher success rates and fewer complications. (Công nghệ em bé thụ tinh trong ống nghiệm đã tiến bộ đáng kể, với tỷ lệ thành công cao hơn ít biến chứng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Test-tube (tính từ): liên quan đến ống nghiệm, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.

    • Test-tube experiments are common in laboratories. (Các thí nghiệm trong ống nghiệm rất phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
  • In vitro fertilization (IVF): thụ tinh trong ống nghiệm (thuật ngữ chuyên môn tương đương với "test-tube baby").

    • IVF is the medical procedure that leads to the birth of a test-tube baby. (IVF quy trình y tế dẫn đến sự ra đời của một em bé thụ tinh trong ống nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Em bé IVF: cách gọi thông thường khác cho "test-tube baby".
  • Trẻ sinh ra nhờ thụ tinh nhân tạo: cụm từ mô tả hơn về phương pháp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "test-tube baby". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể dùng cụm từ: - "A miracle of science": phép màu của khoa học, thường dùng để chỉ những đứa trẻ được sinh ra nhờ công nghệ hỗ trợ sinh sản. - For many parents, their test-tube baby is seen as a miracle of science. (Đối với nhiều bậc cha mẹ, em bé thụ tinh trong ống nghiệm của họ được xem như một phép màu của khoa học.)

test-tube baby
A scientist carefully holds a test-tube baby in a laboratory incubator.