testaceous

/tes'teiʃəs/
tính từ
  1. (thuộc) vỏ; (thuộc) mai
  2. vỏ cứng, mai cứng
    • testaceous mollusc
      động vật thân mềm vỏ cứng
  3. (động vật học); (thực vật học) màu nâu gạch
testaceous
The biologist examines a testaceous fish in the laboratory.