testaceous

/tes'teiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
testaceous

The biologist examines a testaceous fish in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vỏ cứng: Mô tả sinh vật một lớp vỏ cứng bên ngoài để bảo vệ, thường vỏ đá vôi hoặc kitin.
    • màu nâu gạch, màu gạch nung: Mô tả một màu sắc nâu đỏ nhạt, giống như màu của gạch nung hoặc đất nung.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thuộc vỏ cứng):
    • Snails and clams are testaceous animals. (Ốc sên trai những động vật vỏ cứng.)
    • The fossil record includes many testaceous organisms. (Hồ sơ hóa thạch bao gồm nhiều sinh vật vỏ cứng.)
  • Tính từ (nghĩa màu sắc):
    • The potter achieved a beautiful testaceous hue in the glaze. (Người thợ gốm đã tạo ra một màu nâu gạch tuyệt đẹp trên lớp men.)
    • The bird's plumage had a distinctive testaceous patch on its breast. (Bộ lông của con chim một mảng màu gạch nung đặc trưng trên ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này thường được sử dụng trong văn bản khoa học (động vật học, cổ sinh vật học) để phân loại hoặc mô tả các sinh vật dựa trên đặc điểm vỏ.
    • The study focused on testaceous rhizopods. (Nghiên cứu tập trung vào các trùng chân giả vỏ.)
  • Trong mô tả màu sắc chuyên ngành: Được dùng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, địa chất, hoặc mô tả sinh học để chỉ một màu cụ thể.
    • The soil in the region has a testaceous color. (Đất trong khu vực màu nâu đất nung.)
Biến thể từ gần giống
  • Testa (danh từ): Vỏ hạt (trong thực vật học) hoặc lớp vỏ cứng bên ngoài.
  • Testacean (danh từ): Động vật vỏ cứng, đặc biệt chỉ các loài giáp xác nhỏ hoặc động vật nguyên sinh vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • vỏ cứng: Shelly, crustaceous (nghĩa chuyên biệt).
  • Màu nâu gạch: Brick-red, terracotta.
Lưu ý
  • "Testaceous" một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, khoa học hoặc mô tả kỹ thuật.
  • Hai nghĩa chính (thuộc vỏ màu sắc) khác biệt rõ ràng thường được xác định dựa trên ngữ cảnh.
testaceous

The biologist examines a testaceous fish in the laboratory.

tính từ
  1. (thuộc) vỏ; (thuộc) mai
  2. vỏ cứng, mai cứng
    • testaceous mollusc
      động vật thân mềm vỏ cứng
  3. (động vật học); (thực vật học) màu nâu gạch