testamentary trust

Định nghĩa

Danh từ: Quỹ ủy thác theo di chúcmột loại quỹ tín thác được thiết lập thông qua di chúc chỉ hiệu lực sau khi người lập di chúc (người để lại tài sản) qua đời. Quỹ này quản lý phân phối tài sản cho những người thụ hưởng theo các điều khoản đã được quy định trong di chúc.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã tạo một quỹ ủy thác theo di chúc để quản lý tài sản thừa kế cho những đứa trẻ.)
  • (Một quỹ ủy thác theo di chúc chỉ hiệu lực sau khi người lập di chúc qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish a testamentary trust": thiết lập một quỹ ủy thác theo di chúc.

    • He established a testamentary trust in his will to ensure his grandchildren's education. (Ông ấy đã thiết lập một quỹ ủy thác theo di chúc trong di chúc của mình để đảm bảo việc học hành của các cháu.)
  • "To administer a testamentary trust": quản lý quỹ ủy thác theo di chúc.

    • The bank was appointed to administer the testamentary trust after the testator's death. (Ngân hàng được chỉ định quản lý quỹ ủy thác theo di chúc sau khi người lập di chúc qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Testamentary (tính từ): thuộc về di chúc.

    • The testamentary document was signed by two witnesses. (Văn bản di chúc đã được bởi hai nhân chứng.)
  • Trust (danh từ): quỹ tín thác, sự ủy thác.

    • A living trust is different from a testamentary trust. (Quỹ tín thác khi còn sống khác với quỹ ủy thác theo di chúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Will trust: quỹ tín thác theo di chúc (thường được dùng thay thế, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Testamentary trust fund: quỹ ủy thác theo di chúc (nhấn mạnh vào khía cạnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a trust: thiết lập quỹ tín thác.

    • She set up a trust for her children's future. ( ấy đã thiết lập một quỹ tín thác cho tương lai của các con.)
  • Carry out a trust: thực hiện quỹ tín thác.

    • The executor must carry out the testamentary trust according to the will. (Người thi hành di chúc phải thực hiện quỹ ủy thác theo di chúc đúng như di chúc quy định.)
Thành ngữ liên quan
  • "In trust": trong tình trạng ủy thác.
    • The assets were held in trust for the beneficiaries. (Tài sản được giữ trong tình trạng ủy thác cho những người thụ hưởng.)
testamentary trust
The lawyer explains how a testamentary trust will manage the assets for the young beneficiaries in the future.