tested

tested

A scientist uses a tested method to conduct the experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thử nghiệm, đã được kiểm tra: "tested" mô tả một người, vật, hoặc phương pháp đã trải qua quá trình thử nghiệm hoặc kiểm tra để xác nhận độ tin cậy, tính hiệu quả, hoặc chất lượng.
    • Đã được chứng minh đáng tin cậy: Khi nói về một sản phẩm, kỹ thuật, hoặc ý tưởng, "tested" nhấn mạnh rằng đã được xác nhận qua thực tế hoặc thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • (Đây một phương pháp đã được thử nghiệm để học ngôn ngữ.)
  • (Loại thuốc mới đã được kiểm tra phê duyệt bởi cơ quan y tế.)
  • ( ấy một nhà lãnh đạo đã được chứng minh, người đã dẫn dắt đội nhóm vượt qua nhiều khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "battle-tested": đã được thử thách qua chiến đấu hoặc tình huống khó khăn.

    • The soldier is battle-tested and fearless. (Người lính đã được thử thách qua trận mạc không sợ hãi.)
  • "time-tested": đã được thử nghiệm qua thời gian, đã tồn tại lâu dài vẫn còn giá trị.

    • This time-tested recipe has been passed down for generations. (Công thức đã qua thử thách thời gian này được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Test (động từ): thử nghiệm, kiểm tra.

    • We need to test the software before release. (Chúng ta cần kiểm tra phần mềm trước khi phát hành.)
  • Testing (danh từ/tính từ): quá trình thử nghiệm, hoặc tính chất thử nghiệm.

    • The testing phase will take two weeks. (Giai đoạn thử nghiệm sẽ kéo dài hai tuần.)
  • Untested (tính từ): chưa được thử nghiệm, chưa được kiểm chứng.

    • The untested theory needs more evidence. (Lý thuyết chưa được kiểm chứng cần thêm bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Proven: đã được chứng minh, đáng tin cậy.

    • A proven technique is better than an experimental one. (Một kỹ thuật đã được chứng minh tốt hơn kỹ thuật thử nghiệm.)
  • Verified: đã được xác minh, đã được kiểm chứng.

    • The verified data supports the hypothesis. (Dữ liệu đã được xác minh ủng hộ giả thuyết.)
  • Reliable: đáng tin cậy.

    • A reliable car is one that has been tested thoroughly. (Một chiếc xe đáng tin cậy chiếc xe đã được thử nghiệm kỹ lưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: thử nghiệm để kiểm tra hiệu quả.

    • We should test out the new equipment before using it. (Chúng ta nên thử nghiệm thiết bị mới trước khi sử dụng.)
  • Test for: kiểm tra để tìm ra điều đó.

    • The doctor tested for allergies. (Bác sĩ đã kiểm tra để tìm dị ứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the test: đặt vào thử thách, kiểm tra khả năng.

    • The new policy will be put to the test next month. (Chính sách mới sẽ được đưa vào thử thách vào tháng tới.)
  • Stand the test of time: vượt qua thử thách của thời gian, vẫn còn giá trị sau nhiều năm.

    • Their friendship has stood the test of time. (Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của thời gian.)