testimonial immunity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền miễn trừ chứng cứ: "testimonial immunity" là một loại quyền miễn trừ pháp lý, theo đó lời khai của một nhân chứng (hoặc bất kỳ bằng chứng nào phát sinh từ lời khai đó) không thể được sử dụng để truy tố hoặc buộc tội chính nhân chứng đó. Quyền này thay thế quyền không phải tự buộc tội mình (quyền im lặng), cho phép nhân chứng cung cấp thông tin mà không sợ bị truy tố dựa trên chính lời khai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The witness was granted testimonial immunity before testifying against the drug cartel. (Nhân chứng đã được cấp quyền miễn trừ chứng cứ trước khi làm chứng chống lại băng đảng ma túy.)
- Without testimonial immunity, the defendant would have refused to answer the prosecutor's questions. (Nếu không có quyền miễn trừ chứng cứ, bị cáo sẽ từ chối trả lời các câu hỏi của công tố viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be granted testimonial immunity": được cấp quyền miễn trừ chứng cứ.
- The key witness was granted testimonial immunity to secure his cooperation. (Nhân chứng chủ chốt đã được cấp quyền miễn trừ chứng cứ để đảm bảo sự hợp tác của anh ta.)
"to offer testimonial immunity": đề nghị quyền miễn trừ chứng cứ.
- The prosecutor offered testimonial immunity in exchange for the insider's testimony. (Công tố viên đã đề nghị quyền miễn trừ chứng cứ để đổi lấy lời khai của người trong cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Immunity (n): quyền miễn trừ (nói chung).
- Diplomatic immunity protects foreign diplomats from prosecution. (Quyền miễn trừ ngoại giao bảo vệ các nhà ngoại giao nước ngoài khỏi bị truy tố.)
Testimonial (adj): thuộc về lời khai hoặc chứng cứ.
- The court accepted the testimonial evidence from the expert witness. (Tòa án chấp nhận bằng chứng lời khai từ nhân chứng chuyên môn.)
Từ đồng nghĩa
- Use immunity: quyền miễn trừ sử dụng (một dạng tương tự, chỉ cấm sử dụng lời khai trực tiếp nhưng không cấm sử dụng bằng chứng phát sinh từ đó).
- Transactional immunity: quyền miễn trừ giao dịch (một dạng rộng hơn, miễn truy tố hoàn toàn cho tội liên quan đến lời khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "testimonial immunity".
Thành ngữ liên quan
- To take the Fifth: viện dẫn quyền không phải tự buộc tội (Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ), thường được so sánh với việc chấp nhận quyền miễn trừ chứng cứ.
- Instead of taking the Fifth, the witness accepted testimonial immunity and testified. (Thay vì viện dẫn quyền im lặng, nhân chứng đã chấp nhận quyền miễn trừ chứng cứ và làm chứng.)