tetanus immunoglobulin

tetanus immunoglobulin

A doctor administers tetanus immunoglobulin to a patient with a cut.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Globulin miễn dịch uốn ván: "Tetanus immunoglobulin" một dung dịch vô trùng chứa các globulin (kháng thể) được chiết xuất từ huyết tương của người đã được chủng ngừa uốn ván. Chất này cung cấp khả năng miễn dịch ngắn hạn chống lại bệnh uốn ván trong trường hợp nguy phơi nhiễm với vi khuẩn uốn ván.
dụ sử dụng
  • (Sau khi giẫm phải đinh gỉ, bác sĩ đã tiêm globulin miễn dịch uốn ván để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • (Globulin miễn dịch uốn ván thường được sử dụng cho những người chưa được tiêm phòng đầy đủ bệnh uốn ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passive immunization": miễn dịch thụ động, "tetanus immunoglobulin" cung cấp kháng thể sẵn thay vì kích thích cơ thể tự sản xuất.

    • Tetanus immunoglobulin provides passive immunization, which is effective immediately but lasts only a few weeks. (Globulin miễn dịch uốn ván cung cấp miễn dịch thụ động, hiệu quả ngay lập tức nhưng chỉ kéo dài vài tuần.)
  • "post-exposure prophylaxis": dự phòng sau phơi nhiễm, khi thuốc được dùng sau khi tiếp xúc với vi khuẩn.

    • As a form of post-exposure prophylaxis, tetanus immunoglobulin is given along with the tetanus vaccine. (Như một hình thức dự phòng sau phơi nhiễm, globulin miễn dịch uốn ván được tiêm cùng với vắc-xin uốn ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetanus immune globulin (TIG): tên gọi khác của "tetanus immunoglobulin", thường được viết tắt TIG.

    • The patient received TIG to neutralize the tetanus toxin. (Bệnh nhân đã nhận TIG để trung hòa độc tố uốn ván.)
  • Immunoglobulin: một loại kháng thể nói chung.

    • Immunoglobulins are proteins produced by the immune system to fight infections. (Globulin miễn dịch các protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng thể uốn ván: dịch nghĩa trực tiếp, mô tả chức năng của thuốc.

    • Kháng thể uốn ván được tiêm để bảo vệ người bệnh. (Tetanus antibodies are injected to protect the patient.)
  • Globulin miễn dịch chống uốn ván: một cách gọi khác nhấn mạnh mục đích chống bệnh.

    • Globulin miễn dịch chống uốn ván thường được dùng trong cấp cứu. (Anti-tetanus immunoglobulin is often used in emergencies.)
Các cụm từ liên quan
  • Tiêm globulin miễn dịch uốn ván: hành động tiêm thuốc.

    • Bác sĩ quyết định tiêm globulin miễn dịch uốn ván cho bệnh nhân. (The doctor decided to administer tetanus immunoglobulin to the patient.)
  • Liều globulin miễn dịch uốn ván: một lượng thuốc cụ thể.

    • Một liều globulin miễn dịch uốn ván thường 250 đơn vị quốc tế. (One dose of tetanus immunoglobulin is usually 250 international units.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tetanus immunoglobulin".