tete-a-tete
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc nói chuyện riêng tư giữa hai người: "tete-a-tete" chỉ một cuộc trò chuyện thân mật, kín đáo giữa hai cá nhân.
- Ghế sofa nhỏ cho hai người: "tete-a-tete" cũng dùng để chỉ một loại ghế sofa nhỏ, thường có hình chữ S hoặc hai ghế đối diện nhau, dành cho hai người ngồi nói chuyện riêng.
Tính từ:
- Riêng tư, thân mật giữa hai người: "tete-a-tete" mô tả một hoạt động hoặc sự kiện chỉ có hai người tham gia, mang tính chất kín đáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They had a quiet tete-a-tete in the corner of the room. (Họ đã có một cuộc nói chuyện riêng tư ở góc phòng.)
- The antique shop sold a beautiful tete-a-tete from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ đã bán một chiếc ghế sofa nhỏ cho hai người rất đẹp từ thế kỷ 19.)
Tính từ:
- We enjoyed a tete-a-tete dinner at the rooftop restaurant. (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối riêng tư tại nhà hàng trên sân thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tete-a-tete conversation": một cuộc trò chuyện riêng tư.
- The diplomats arranged a tete-a-tete conversation to discuss the sensitive issue. (Các nhà ngoại giao đã sắp xếp một cuộc trò chuyện riêng tư để thảo luận về vấn đề nhạy cảm.)
"to have a tete-a-tete with someone": có một cuộc nói chuyện riêng với ai đó.
- She had a tete-a-tete with her boss about the promotion. (Cô ấy đã có một cuộc nói chuyện riêng với sếp về việc thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tête-à-tête (cách viết gốc tiếng Pháp): thường được sử dụng trong tiếng Anh như một từ mượn, giữ nguyên dấu mũ.
- Head-to-head (tính từ/trạng từ): đối đầu trực tiếp, thường dùng trong thể thao hoặc thảo luận.
Từ đồng nghĩa
- Private conversation (cuộc trò chuyện riêng tư).
- Intimate chat (cuộc trò chuyện thân mật).
- One-on-one (một đối một, thường dùng trong công việc hoặc học tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, vì "tete-a-tete" là danh từ hoặc tính từ mượn từ tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
A tête-à-tête (thành ngữ): thường dùng để chỉ một tình huống hai người ở riêng với nhau để nói chuyện.
- After the meeting, they had a tête-à-tête in the hallway. (Sau cuộc họp, họ đã có một cuộc nói chuyện riêng ở hành lang.)
In private (một cách riêng tư): không phải thành ngữ nhưng có nghĩa tương tự.
- They discussed the matter in private. (Họ đã thảo luận vấn đề một cách riêng tư.)