teth

teth

A child points to the letter teth in a Hebrew alphabet book.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Hebrew: "teth" tên gọi của chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái Hebrew, hình dạng giống chữ "ט" trong tiếng Hebrew hiện đại. Chữ cái này thường được dùng trong các văn bản tôn giáo, ngôn ngữ học, hoặc hệ thống số học Hebrew ( mỗi chữ cái Hebrew cũng giá trị số, "teth" tương ứng với số 9).

dụ sử dụng
  • (Trong bảng chữ cái Hebrew, "teth" chữ cái thứ chín.)
  • (Từ "tov" (tốt) bắt đầu bằng chữ cái "teth".)
  • (Giá trị số của "teth" 9 trong hệ thống số học Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần học: "teth" thường xuất hiện trong các văn bản Kinh Thánh Hebrew các bài thánh ca, đặc biệt trong Thi Thiên (Psalms) nơi mỗi câu bắt đầu bằng một chữ cái Hebrew.
    • Psalm 119, verse 65, begins with the letter teth: "You have dealt well with your servant, O Lord, according to your word." (Thi Thiên 119, câu 65, bắt đầu bằng chữ cái "teth": "Chúa đã đối xử tốt với tôi tớ Ngài, hỡi Đức Giê--va, theo lời Ngài.")
  • Trong ngôn ngữ học: "teth" đại diện cho một âm tắc ngạc cứngthanh (giống âm /t/ trong tiếng Anh, nhưng được phát âm với đầu lưỡi chạm vào răng trên hoặc vòm miệng).
Biến thể từ gần giống
  • Teth (không biến thể): dạng chính tả chuẩn trong tiếng Anh khi chuyển tự từ tiếng Hebrew.
  • Teth cũng có thể được viết tet trong một số hệ thống chuyển tự khác, nhưng đây cách viết ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái thứ chín: Trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể miêu tả "chữ cái Hebrew thứ chín" hoặc "chữ ט".
  • Số 9: Trong hệ thống gematria, "teth" đồng nghĩa với số 9.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "teth" đây một danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "teth" từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.