tetherball

tetherball

Two children play tetherball in the schoolyard.

Định nghĩa

Danh từ: tetherball một trò chơi thể thao ngoài trời dành cho hai người chơi. Trò chơi sử dụng một quả bóng được buộc vào một sợi dây, sợi dây này được gắn vào đỉnh của một cột thẳng đứng. Mục tiêu của trò chơi hai người chơi dùng vợt hoặc tay đánh bóng theo các hướng ngược nhau sao cho sợi dây quấn hoàn toàn quanh cột theo hướng của mình. Người nào quấn được dây quanh cột trước sẽ thắng.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đang chơi tetherball trong sân trường.)
  • ( ấy đã thắng trận tetherball bằng cách quấn dây quanh cột ba lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play tetherball": cụm từ chỉ hành động tham gia trò chơi.

    • We used to play tetherball every summer at camp. (Chúng tôi từng chơi tetherball mỗi mùa trại.)
  • "tetherball pole": cây cột dùng trong trò chơi tetherball.

    • The tetherball pole was made of metal and stood six feet tall. (Cây cột tetherball được làm bằng kim loại cao sáu feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetherball game (danh từ ghép): trò chơi tetherball (cách diễn đạt tương đương).

    • The tetherball game requires good hand-eye coordination. (Trò chơi tetherball đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt tốt.)
  • Tether (danh từ): dây buộc, dây xích (từ gốc của "tetherball").

    • The dog was on a tether in the backyard. (Con chó bị buộc bằng dây xíchsân sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball-on-a-rope game: trò chơi bóng trên dây (miêu tả tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan