tethered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị trói buộc, bị xích lại: "tethered" mô tả trạng thái bị giới hạn hoặc bị cố định bằng dây thừng hoặc dây xích, thường dùng cho động vật hoặc vật thể.
- Bị hạn chế, bị ràng buộc: Nghĩa bóng, chỉ sự bị giới hạn trong phạm vi hoặc quyền tự do.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The horse was tethered to a post in the field. (Con ngựa bị xích vào một cái cọc trên cánh đồng.)
- He felt tethered to his desk by endless work. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc vào bàn làm việc bởi công việc không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tethered to something": bị trói buộc vào một vật hoặc một nơi nào đó.
- The boat was tethered to the dock. (Chiếc thuyền bị buộc vào bến tàu.)
- "tethered existence": cuộc sống bị hạn chế, không tự do.
- Living in a small town gave him a tethered existence. (Sống ở một thị trấn nhỏ mang lại cho anh ấy một cuộc sống bị hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tether (danh từ): dây thừng, dây xích.
- The dog's tether was too short. (Sợi dây xích của con chó quá ngắn.)
- Tether (động từ): buộc, xích lại.
- She tethered the goat to a tree. (Cô ấy xích con dê vào một cái cây.)
- Untethered (tính từ): không bị trói buộc, tự do.
- The balloon floated untethered in the sky. (Quả bóng bay trôi tự do trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Bound: bị ràng buộc.
- Chained: bị xích lại.
- Restricted: bị hạn chế.
- Confined: bị giam hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tether up: buộc chặt, xích lại.
- We tethered up the horses before the storm. (Chúng tôi buộc chặt những con ngựa trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- At the end of one's tether: hết kiên nhẫn, không còn chịu đựng nổi.
- After hours of noise, she was at the end of her tether. (Sau nhiều giờ ồn ào, cô ấy đã hết kiên nhẫn.)