tethys

tethys

Tethys, the sea goddess, rests upon a calm ocean wave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi điển hình của họ Aplysiidae: "tethys" tên chi động vật thân mềm chân bụng, thuộc họ sên biển (Aplysiidae). Tên này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm loài sên biển cụ thể.
    • Titaness nữ thần biển trong thần thoại Hy Lạp: "tethys" (viết hoa Tethys) một Titaness (nữ thần Titan) nữ thần biển, vợ của Oceanus (thần Đại Dương). hiện thân của biển cả mẹ của các Oceanid (các nữ thần sông suối).
dụ sử dụng
  • Danh từ (sinh học):

    • The genus Tethys includes several species of sea hares. (Chi Tethys bao gồm một số loài sên biển.)
    • Scientists discovered a new species of Tethys in the Mediterranean. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc chi TethysĐịa Trung Hải.)
  • Danh từ (thần thoại):

    • In Greek mythology, Tethys was the mother of the river gods. (Trong thần thoại Hy Lạp, Tethys mẹ của các thần sông.)
    • Oceanus and Tethys ruled the seas together. (Oceanus Tethys cùng cai trị biển cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tethys Sea": Biển Tethys (một đại dương cổ đại tồn tại từ kỷ Permi đến kỷ Miocen, nằm giữa các lục địa Laurasia Gondwana).

    • The Tethys Sea once covered much of what is now the Middle East. (Biển Tethys từng bao phủ phần lớn khu vực ngày nay Trung Đông.)
  • "Tethyan" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến biển Tethys hoặc nữ thần Tethys.

    • Tethyan fauna includes many ancient marine species. (Hệ động vật Tethyan bao gồm nhiều loài sinh vật biển cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tethyan (tính từ): liên quan đến Tethys (sinh học hoặc địa chất).

    • Tethyan deposits are rich in fossils. (Các trầm tích Tethyan rất giàu hóa thạch.)
  • Tethys (tên riêng): viết hoa khi chỉ nữ thần hoặc chi sinh học.

    • The name Tethys is often capitalized in scientific literature. (Tên Tethys thường được viết hoa trong tài liệu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea goddess (nữ thần biển): dùng để chỉ Tethys trong thần thoại.
  • Sea hare (sên biển): từ thông dụng hơn cho các loài thuộc chi Tethys trong sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Tethys": cổ xưa như nữ thần biển (dùng để chỉ thứ đó rất cổ xưa).
    • This fossil is as old as Tethys itself. (Hóa thạch này cổ xưa như chính Tethys vậy.)