teton range
Danh từ riêng: - Dãy núi Teton: "teton range" là một dãy núi nằm ở phía tây bắc bang Wyoming, Hoa Kỳ. Dãy núi này là một phần của dãy núi Rocky và nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ, đặc biệt là đỉnh Grand Teton. Tên gọi "teton range" thường được dùng để chỉ toàn bộ dãy núi này trong ngữ cảnh địa lý hoặc du lịch.
- (Dãy núi Teton là một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài và leo núi.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm dãy núi Teton để chiêm ngưỡng đỉnh Grand Teton.)
"the Teton Range" (viết hoa chữ cái đầu): thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc bản đồ địa lý.
- The Teton Range is located within Grand Teton National Park. (Dãy núi Teton nằm trong Vườn quốc gia Grand Teton.)
"the Tetons": một cách gọi tắt thân mật cho dãy núi này.
- We spent a week camping in the Tetons. (Chúng tôi đã dành một tuần cắm trại ở dãy Teton.)
Teton (danh từ riêng): tên gọi riêng của một đỉnh núi hoặc dãy núi, thường dùng trong "Grand Teton".
- Grand Teton is the highest peak in the range. (Grand Teton là đỉnh cao nhất trong dãy.)
Teton Range (danh từ riêng, viết hoa): dạng chính thức của từ, thường xuất hiện trong tài liệu địa lý.
- The Tetons: cách gọi thân mật, đồng nghĩa với "teton range".
- Teton Mountains: một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "teton range", nhưng có thể dùng với các động từ chỉ chuyển động: - Hike through the teton range: đi bộ xuyên qua dãy núi Teton. - They plan to hike through the teton range next summer. (Họ dự định đi bộ xuyên qua dãy núi Teton vào mùa hè tới.)
- Explore the teton range: khám phá dãy núi Teton.
- Scientists explore the teton range to study its geology. (Các nhà khoa học khám phá dãy núi Teton để nghiên cứu địa chất của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "teton range", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả: - "As majestic as the teton range": hùng vĩ như dãy núi Teton (một cách so sánh ẩn dụ). - Her painting is as majestic as the teton range. (Bức tranh của cô ấy hùng vĩ như dãy núi Teton.)