teton

teton

A Teton man rides a horse across the open prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của nhánh Teton: "teton" chỉ một người thuộc nhánh lớn phía tây của dân tộc Sioux, bao gồm nhiều nhóm nhỏ sống trên vùng đồng bằng Bắc Mỹ.
    • Nhóm người Teton: "teton" cũng có thể dùng để chỉ tập hợp các nhóm người này như một thực thể văn hóa lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Teton were known for their skilled horsemanship and buffalo hunting. (Người Teton nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa săn rừng.)
    • A Teton woman taught us about traditional beadwork. (Một phụ nữ người Teton đã dạy chúng tôi về nghề thêu hạt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teton Sioux": cụm từ dùng để chỉ nhánh Teton trong dân tộc Sioux, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử nhân chủng học.

    • The Teton Sioux were a powerful force on the Great Plains. (Người Teton Sioux một lực lượng hùng mạnh trên vùng Đại Bình nguyên.)
  • "Teton Range": dãy núi Teton ở Wyoming, Mỹ, được đặt tên theo nhóm người này.

    • The Teton Range is a popular destination for hikers and climbers. (Dãy núi Teton điểm đến phổ biến cho người đi bộ đường dài leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Teton.

    • Tetonian culture emphasizes respect for nature. (Văn hóa Tetonian nhấn mạnh sự tôn trọng thiên nhiên.)
  • Tetonite (danh từ): thuật ngữ hiếm dùng để chỉ một người Teton cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Lakota: tên tự gọi của nhánh Teton trong tiếng Sioux, thường được dùng thay thế cho "teton".
  • Sioux: tên gọi chung cho các nhóm người bản địa vùng đồng bằng, bao gồm cả Teton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "teton".
Thành ngữ liên quan
  • "Teton's legacy": di sản của người Teton, ám chỉ ảnh hưởng văn hóa lịch sử của họ.
    • The Teton's legacy lives on in modern Native American art. (Di sản của người Teton vẫn còn sống động trong nghệ thuật của người Mỹ bản địa hiện đại.)