tetrachloride

tetrachloride

A scientist carefully pours carbon tetrachloride into a beaker.

Định nghĩa

Tetrachloride (danh từ):
- Một hợp chất hóa học trong mỗi phân tử của chứa bốn nguyên tử clo.

dụ sử dụng
  • (Carbon tetrachloride một chất lỏng không màu được dùng trong bình chữa cháy.)
  • (Silicon tetrachloride tiền chất quan trọng trong sản xuất sợi quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tetrachloride thường được dùng trong hóa học hữu cơ vô cơ để chỉ các hợp chất công thức tổng quát dạng ( \text{XCl}_4 ), trong đó X một nguyên tố kim loại hoặc phi kim.
  • Trong ngữ cảnh môi trường, thuật ngữ này thường đề cập đến carbon tetrachloride (( \text{CCl}_4 )), một chất gây ô nhiễm suy giảm tầng ozone.
Biến thể từ gần giống
  • Carbon tetrachloride (danh từ): carbon tetrachloride, một hợp chất cụ thể.
  • Tetrachloride không biến thể từ vựng khác, nhưng có thể kết hợp với tên nguyên tố khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể dùng "hợp chất bốn clo" nhưng không phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "tetrachloride" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "tetrachloride".