tetrachloromethane

tetrachloromethane

A chemist carefully pours tetrachloromethane from a labeled glass bottle into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tetraclorometan: Một hợp chất hóa học lỏng, không màu, không cháy, công thức hóa học CCl₄. Chất này được sử dụng làm dung môi cho dầu mỡ chất béo. Do tính độc hại cao, việc sử dụng làm chất tẩy rửa hoặc chất chữa cháy đã giảm đáng kể.
dụ sử dụng
  • (Tetraclorometan từng được sử dụng rộng rãi trong giặt khô.)
  • (Do tính độc hại, tetraclorometan hiện bị cấmnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tetrachloromethane as a solvent": Sử dụng tetraclorometan làm dung môi trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.

    • Tetrachloromethane is an effective solvent for nonpolar compounds. (Tetraclorometan một dung môi hiệu quả cho các hợp chất không phân cực.)
  • "Tetrachloromethane in fire extinguishers": Trong quá khứ, tetraclorometan được dùng trong bình chữa cháy khả năng dập tắt lửa, nhưng nay đã bị thay thế.

    • Old fire extinguishers often contained tetrachloromethane. (Các bình chữa cháy thường chứa tetraclorometan.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon tetrachloride (n): Tên gọi khác của tetraclorometan, thông dụng hơn trong tiếng Anh.

    • Carbon tetrachloride is synonymous with tetrachloromethane. (Carbon tetrachloride đồng nghĩa với tetraclorometan.)
  • Tetrachloroethylene (n): Một hợp chất tương tự, thường dùng trong giặt khô thay thế tetraclorometan.

    • Tetrachloroethylene is less toxic than tetrachloromethane. (Tetrachloroethylene ít độc hơn tetraclorometan.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbon tetrachloride: Cùng một chất hóa học, tên gọi phổ biến hơn.
  • Perchloromethane: Một tên gọi khác hiếm dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Use tetrachloromethane: Sử dụng tetraclorometan.
    • They used tetrachloromethane as a degreaser in the factory. (Họ đã sử dụng tetraclorometan làm chất tẩy dầu mỡ trong nhà máy.)
  • Replace tetrachloromethane: Thay thế tetraclorometan bằng chất khác.
    • Many industries replaced tetrachloromethane with safer alternatives. (Nhiều ngành công nghiệp đã thay thế tetraclorometan bằng các chất thay thế an toàn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành hóa học.