tetraclinis

tetraclinis

The tetraclinis stands tall in the arid landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây bách sa mạc: "tetraclinis" một chi thực vật trong họ Hoàng đàn (Cupressaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hình vảy, thường được gọi là cây bách sa mạc hoặc cây sandarac. Chúng nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải Bắc Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tetraclinis tree is known for its durable wood. (Cây tetraclinis nổi tiếng với gỗ bền chắc.)
    • Tetraclinis articulata is the most common species in this genus. (Tetraclinis articulata loài phổ biến nhất trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tetraclinis wood": gỗ của cây tetraclinis, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất hoặc làm nhựa sandarac.

    • Craftsmen value tetraclinis wood for its aromatic properties. (Các thợ thủ công đánh giá cao gỗ tetraclinis tính thơm của .)
  • "sandarac tree": tên gọi khác của cây tetraclinis, do nhựa sandarac được chiết xuất từ loại cây này.

    • The sandarac tree, or tetraclinis, produces a resin used in varnishes. (Cây sandarac, hay tetraclinis, sản xuất một loại nhựa dùng trong sơn mài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetraclinis articulata (n): loài duy nhất trong chi tetraclinis, thường được gọi là cây bách sa mạc.

    • Tetraclinis articulata is native to Morocco and Algeria. (Tetraclinis articulata nguồn gốc từ Morocco Algeria.)
  • Sandarac (n): nhựa từ cây tetraclinis, dùng trong sản xuất vecni mỹ phẩm.

    • Sandarac resin is harvested from the tetraclinis tree. (Nhựa sandarac được thu hoạch từ cây tetraclinis.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bách sa mạc: tên gọi phổ biến cho tetraclinis.
  • Cây sandarac: tên gọi dựa trên sản phẩm nhựa của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tetraclinis" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tetraclinis".