tetracycline

tetracycline

A scientist examines a sample of tetracycline under a laboratory light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tetracycline: Một loại kháng sinh nguồn gốc từ vi sinh vật thuộc chi Streptomyces, được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh nhiễm trùng. Tên thương mại phổ biến của Achromycin.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn tetracycline để điều trị nhiễm trùng vi khuẩn cho bệnh nhân.)
  • (Tetracycline hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả những vi khuẩn gây mụn trứng cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tetracycline antibiotics": Nhóm kháng sinh tetracycline, bao gồm tetracycline các dẫn xuất như doxycycline, minocycline.

    • Tetracycline antibiotics are often used to treat respiratory tract infections. (Kháng sinh tetracycline thường được dùng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp.)
  • "Tetracycline resistance": Kháng tetracycline, tình trạng vi khuẩn không còn nhạy cảm với thuốc.

    • The rise of tetracycline resistance is a major concern in modern medicine. (Sự gia tăng kháng tetracycline một mối quan tâm lớn trong y học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetracyclines (danh từ số nhiều): Nhóm các kháng sinh tetracycline.

    • Tetracyclines are broad-spectrum antibiotics. (Các tetracycline kháng sinh phổ rộng.)
  • Doxycycline (danh từ): Một dẫn xuất của tetracycline, thường được dùng để điều trị sốt rét nhiễm trùng da.

    • Doxycycline is a common alternative to tetracycline. (Doxycycline một lựa chọn thay thế phổ biến cho tetracycline.)
Từ đồng nghĩa
  • Achromycin (danh từ): Tên thương mại của tetracycline.
    • The pharmacist dispensed Achromycin as prescribed. (Dược sĩ đã phát thuốc Achromycin theo đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "tetracycline" đây danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tetracycline" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.