tetragoniaceae
A small succulent from the Tetragoniaceae family grows in a sandy coastal garden.
Định nghĩa
Tetragoniaceae (Danh từ số nhiều): Một họ thực vật bao gồm các loại thảo mộc mọng nước hoặc cây bụi nhỏ, chủ yếu có nguồn gốc từ Nam Phi nhưng cũng có ở New Zealand và Bắc Mỹ. Họ này bao gồm các loài như rau sam đất (carpetweeds) và cúc vạn thọ (fig marigolds).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Tetragoniaceae bao gồm nhiều loại cây mọng nước phát triển tốt trong khí hậu khô hạn.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Tetragoniaceae để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "members of Tetragoniaceae": các thành viên của họ Tetragoniaceae.
- Many members of Tetragoniaceae are used as ornamental plants. (Nhiều thành viên của họ Tetragoniaceae được dùng làm cây cảnh.)
- "classification within Tetragoniaceae": phân loại trong họ Tetragoniaceae.
- The classification within Tetragoniaceae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại trong họ Tetragoniaceae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetragonia (Danh từ): Tên chi điển hình trong họ Tetragoniaceae, bao gồm các loài như rau bina New Zealand (Tetragonia tetragonioides).
- Tetragonia is a genus within the Tetragoniaceae family. (Tetragonia là một chi trong họ Tetragoniaceae.)
- Tetragonioid (Tính từ): Có dạng hoặc liên quan đến chi Tetragonia.
- The tetragonioid leaves are fleshy and edible. (Lá dạng Tetragonia rất mọng nước và có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Carpetweed family: họ rau sam đất.
- Fig marigold family: họ cúc vạn thọ.
Lưu ý sử dụng
- Tetragoniaceae là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sách giáo khoa về thực vật.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.