tetragrammaton

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tứ tự thánh danh: "Tetragrammaton" chỉ bốn chữ cái Hebrew (יהוה), thường được phiên âm YHWH hoặc JHVH, đại diện cho danh hiệu của Chúa (Đức Chúa Trời) trong Kinh Thánh Hebrew. Người Do Thái coi danh này quá thiêng liêng để phát âm trực tiếp, nên thường thay thế bằng "Adonai" (Chúa) hoặc "Elohim" (Đức Chúa Trời).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tetragrammaton appears over 6,000 times in the Hebrew Bible. (Tứ tự thánh danh xuất hiện hơn 6.000 lần trong Kinh Thánh Hebrew.)
    • In Jewish tradition, the tetragrammaton is never pronounced aloud. (Trong truyền thống Do Thái, tứ tự thánh danh không bao giờ được phát âm thành tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the tetragrammaton": gọi tên thánh (trong các nghi lễ tôn giáo hoặc huyền thuật).

    • Medieval mystics believed that invoking the tetragrammaton could grant divine power. (Các nhà huyền bí thời Trung Cổ tin rằng gọi tứ tự thánh danh có thể ban sức mạnh thần thánh.)
  • "tetragrammaton in Kabbalah": tứ tự thánh danh trong Kabbalah (hệ thống huyền học Do Thái).

    • In Kabbalah, the tetragrammaton represents the four sephirot (emanations) of the divine realm. (Trong Kabbalah, tứ tự thánh danh đại diện cho bốn sephirot (sự phát ra) của cõi thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetragram (n): tứ tự (bốn chữ cái nói chung, nhưng thường dùng để chỉ tetragrammaton).
    • The tetragram is a key symbol in Judeo-Christian theology. (Tứ tự một biểu tượng chính trong thần học Do Thái-Kitô giáo.)
  • YHWH (n): phiên âm Latin của tứ tự thánh danh.
    • Scholars debate the original pronunciation of YHWH. (Các học giả tranh luận về cách phát âm gốc của YHWH.)
Từ đồng nghĩa
  • Yahweh: cách phát âm phổ biến được phục dựng của tứ tự thánh danh.
  • Jehovah: một cách phiên âm khác, thường thấy trong các bản dịch Kinh Thánh .
  • Thánh danh: danh hiệu thiêng liêng của Chúa.
Các cụm từ liên quan
  • The sacred name: thánh danh.
    • The sacred name is written but not spoken. (Thánh danh được viết nhưng không được nói ra.)
  • The divine tetragrammaton: tứ tự thánh danh thần thánh.
    • The divine tetragrammaton is central to Jewish liturgy. (Tứ tự thánh danh thần thánh trung tâm của phụng vụ Do Thái.)
Thành ngữ liên quan
  • To utter the tetragrammaton: nói ra tứ tự thánh danh (thường mang ý nghĩa tôn kính hoặc cấm kỵ).

    • Only the High Priest was allowed to utter the tetragrammaton on Yom Kippur. (Chỉ Thượng tế mới được phép nói ra tứ tự thánh danh vào ngày Yom Kippur.)
  • The tetragrammaton as a symbol: tứ tự thánh danh như một biểu tượng.

    • The tetragrammaton is often inscribed on amulets for protection. (Tứ tự thánh danh thường được khắc trên bùa hộ mệnh để bảo vệ.)