tetrahalide

tetrahalide

A chemist carefully handles a sample of carbon tetrahalide in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: tetrahalide (hợp chất tetrahalogenua) một loại halide (hợp chất halogenua) trong phân tử của chứa bốn nguyên tử halogen (như flo, clo, brom, iot).

dụ sử dụng
  • (Tetrahalogenua cacbon một hợp chất trong đó một nguyên tử cacbon liên kết với bốn nguyên tử halogen.)
  • (Việc sản xuất các tetrahalogenua thường liên quan đến các phản ứngnhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tetrahalide" thường được dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ cấu trúc tứ diện, như (tetrahalogenua silic) hoặc (tetrahalogenua metan).
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "tetrahalide" có thể được phân loại dựa trên loại halogen cụ thể, dụ: (tetraclorua) cho clo, (tetraflorua) cho flo.
Biến thể từ gần giống
  • Halide (n): hợp chất halogenua (chứa một hoặc nhiều nguyên tử halogen).
  • Tetrachloride (n): tetraclorua (hợp chất bốn nguyên tử clo).
  • Tetrafluoride (n): tetraflorua (hợp chất bốn nguyên tử flo).
  • Tetrabromide (n): tetrabromua (hợp chất bốn nguyên tử brom).
  • Tetraiodide (n): tetraiotua (hợp chất bốn nguyên tử iot).
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất tetrahalogenua: cách dịch thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, mô tả cùng một khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "tetrahalide" danh từ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn cao của từ này.