tetrahymena

tetrahymena

A scientist observes a tetrahymena under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tetrahymena một chi động vật nguyên sinh (protozoa) lông rung, thuộc họ Tetrahymenidae. Chúng họ hàng gần của trùng đế giày (Paramecium) thường được sử dụng trong nghiên cứu di truyền học, sinh học phân tử sinh học tế bào nhờ cấu trúc đơn giản khả năng sinh sản nhanh.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu di truyền: Tetrahymena được dùng để khám phá chế tái tổ hợp gen sự biểu hiện gen.

    • Việc sử dụng tetrahymena trong thí nghiệm đã giúp hiểu hơn về chức năng của telomerase.
  • Trong sinh học tế bào: Loài này hai nhân (nhân lớn nhân nhỏ), cho phép nghiên cứu sự phân chia tế bào biệt hóa.

    • Tetrahymena cung cấp một hệ thống mô hình độc đáo để nghiên cứu sự phát triển của tế bào.
Biến thể từ gần giống
  • Tetrahymenidae (danh từ): Họ động vật nguyên sinh chứa chi Tetrahymena.

    • Các loài thuộc họ Tetrahymenidae cấu trúc lông rung phức tạp.
  • Tetrahymena thermophila (danh từ): Một loài phổ biến trong nghiên cứu, khả năng chịu nhiệt.

    • Tetrahymena thermophila được dùng để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ lên sự sống.
Từ đồng nghĩa
  • Động vật nguyên sinh lông rung: Mô tả chung cho các sinh vật cùng nhóm.
  • Sinh vật mẫu: Dùng để chỉ các loài được dùng trong thí nghiệm khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trong tiếng Anh.