tetralogy of fallot
Định nghĩa
Tetralogy of Fallot (Danh từ): Một dị tật tim bẩm sinh gây ra tình trạng tím tái; được đặc trưng bởi bốn triệu chứng: hẹp động mạch phổi, thông liên thất, động mạch chủ cưỡi ngựa lên cả hai tâm thất, và phì đại tâm thất phải.
Ví dụ sử dụng
- (Tetralogy of Fallot là dị tật tim bẩm sinh tím tái phổ biến nhất.)
- (Trẻ sơ sinh mắc tetralogy of Fallot thường có da xanh do nồng độ oxy thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sửa chữa tetralogy of Fallot": Phẫu thuật chỉnh sửa toàn bộ bốn dị tật trong tim.
- The surgeon performed a complete repair of tetralogy of Fallot when the child was six months old. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện sửa chữa toàn bộ tetralogy of Fallot khi đứa trẻ được sáu tháng tuổi.)
- "Cơn tím tái do tetralogy of Fallot": Các đợt thiếu oxy đột ngột ở bệnh nhân.
- Hypercyanotic spells in tetralogy of Fallot can be triggered by crying or feeding. (Các cơn tím tái tăng nặng trong tetralogy of Fallot có thể được kích hoạt bởi khóc hoặc bú.)
Biến thể và từ gần giống
- Fallot's tetralogy (Danh từ): Cách gọi khác của tetralogy of Fallot, ít phổ biến hơn.
- TOF (Viết tắt): Viết tắt thường dùng trong y khoa cho tetralogy of Fallot.
- The patient was diagnosed with TOF at birth. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc TOF khi sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Dị tật Fallot: Cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
- Bệnh tim bẩm sinh tím: Cụm từ mô tả chung, nhưng không cụ thể bằng tetralogy of Fallot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tetralogy of Fallot, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến tetralogy of Fallot, vì đây là thuật ngữ chuyên môn.