tetrameter

tetrameter

A poet carefully writes a line of iambic tetrameter.

Định nghĩa

Danh từ: Tứ âm tiết, câu thơ bốn nhịp — "tetrameter" một đơn vị thơ ca, chỉ một dòng thơ bốn nhịp (metrical feet). Mỗi nhịp thường chứa một hoặc hai âm tiết, tạo nên nhịp điệu đều đặn cho câu thơ.

dụ sử dụng
  • (Shakespeare thường viết bằng thể thơ tứ âm tiết iambic.)
  • (Bài thơ sử dụng cấu trúc tứ âm tiết để tạo ra dòng chảy nhịp nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be written in tetrameter": được viết theo thể thơ bốn nhịp.

    • This sonnet is written in iambic tetrameter. (Bài sonnet này được viết theo thể thơ tứ âm tiết iambic.)
  • "tetrameter line": dòng thơ bốn nhịp.

    • A tetrameter line can be found in many folk songs. (Một dòng thơ bốn nhịp có thể được tìm thấy trong nhiều bài hát dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetrametrical (adj): thuộc về thể thơ bốn nhịp.

    • The tetrametrical structure of the poem is very regular. (Cấu trúc bốn nhịp của bài thơ rất đều đặn.)
  • Tetrameteric (adj): cũng có nghĩa tương tự như tetrametrical.

  • Tetrameterist (n): nhà thơ chuyên viết thể thơ bốn nhịp (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Four-foot line: dòng thơ bốn nhịp (cách gọi thông dụng trong phân tích thơ).
  • Quadrameter: từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tetrameter" đây thuật ngữ kỹ thuật trong thơ ca.
Thành ngữ liên quan
  • "Tetrameter rhythm": nhịp thơ bốn nhịpthường dùng để mô tả dòng chảy của một bài thơ.
    • The tetrameter rhythm gives the poem a lively feel. (Nhịp thơ bốn nhịp mang lại cảm giác sống động cho bài thơ.)