tetramethyldiarsine
A chemist carefully handles a sealed vial of tetramethyldiarsine in a laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: - Tetramethyldiarsine là một hợp chất hóa học hữu cơ chứa asen, tồn tại dưới dạng chất lỏng nhờn, có mùi giống tỏi. Hợp chất này rất độc và có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí khô. Nó được cấu tạo từ hai nhóm cacodyl.
Ví dụ sử dụng
- (Tetramethyldiarsine là một chất nguy hiểm phải được xử lý hết sức cẩn thận.)
- (Mùi tỏi của tetramethyldiarsine có thể được phát hiện ngay cả ở nồng độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo spontaneous combustion": tự bốc cháy mà không cần nguồn lửa bên ngoài.
- Tetramethyldiarsine undergoes spontaneous combustion in dry air. (Tetramethyldiarsine tự bốc cháy trong không khí khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacodyl (danh từ): nhóm hóa học (CH₃)₂As–, thành phần cấu tạo nên tetramethyldiarsine.
- Cacodyl is a toxic organic radical. (Cacodyl là một gốc hữu cơ độc hại.)
- Diarsine (danh từ): hợp chất hữu cơ chứa hai nguyên tử asen liên kết trực tiếp với nhau.
- Diarsines are often used in organometallic chemistry. (Các diarsine thường được sử dụng trong hóa học cơ kim.)
Từ đồng nghĩa
- Cacodyl (tên gọi khác của tetramethyldiarsine, mặc dù "cacodyl" thường chỉ nhóm chức, nhưng trong một số ngữ cảnh lịch sử, nó được dùng để chỉ chính hợp chất này).
- Dicacodyl (tên gọi khác, nhấn mạnh cấu trúc hai nhóm cacodyl).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To give off: phát ra, tỏa ra (mùi).
- Tetramethyldiarsine gives off a garlicky odor. (Tetramethyldiarsine tỏa ra mùi tỏi.)
- To ignite spontaneously: tự bốc cháy.
- This compound can ignite spontaneously in contact with air. (Hợp chất này có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí.)
Thành ngữ liên quan
- Handle with kid gloves: xử lý hết sức thận trọng (thường dùng cho các chất nguy hiểm).
- Because of its toxicity, tetramethyldiarsine must be handled with kid gloves. (Vì tính độc hại, tetramethyldiarsine phải được xử lý hết sức thận trọng.)