tetrasaccharide

tetrasaccharide

A scientist examines a tetrasaccharide model in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tetrasaccharide: Một loại carbohydrate (chất đường bột) khi thủy phân hoàn toàn sẽ tạo ra bốn phân tử monosaccharide (đường đơn). Đây một dạng oligosaccharide, nằm giữa các disaccharide (đường đôi) polysaccharide (đường đa) trong cấu trúc phân tử.
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã phân lập một tetrasaccharide hiếm từ thành tế bào của cây.)
  • (Stachyose một tetrasaccharide phổ biến trong đậu các loại cây họ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh học: "tetrasaccharide" thường được dùng để chỉ các chuỗi đường ngắn chức năng sinh học quan trọng, như trong cấu trúc của glycoprotein hoặc glycolipid.
    • The tetrasaccharide chain on the cell surface plays a key role in cell recognition. (Chuỗi tetrasaccharide trên bề mặt tế bào đóng vai trò quan trọng trong nhận dạng tế bào.)
  • Trong nghiên cứu dinh dưỡng: Một số tetrasaccharide như raffinose có thể gây ra hiện tượng đầy hơi cơ thể người thiếu enzyme để thủy phân hoàn toàn.
    • Raffinose is a tetrasaccharide that ferments in the gut, causing gas. (Raffinose một tetrasaccharide lên men trong ruột, gây ra khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Oligosaccharide (danh từ): nhóm đường từ 3 đến 10 đơn vị monosaccharide, bao gồm cả tetrasaccharide.
    • Oligosaccharides are often found in breast milk and legumes. (Oligosaccharide thường trong sữa mẹ các loại đậu.)
  • Disaccharide (danh từ): đường đôi, chỉ tạo ra hai monosaccharide khi thủy phân.
    • Sucrose is a common disaccharide. (Sucrose một disaccharide phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường bốn đơn (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chính thức): cách giải thích dễ hiểu cho người không chuyên.
    • Tetrasaccharide một loại đường bốn đơn. (Tetrasaccharide một loại đường bốn đơn.)
Các cụm từ liên quan
  • Tetrasaccharide chain: chuỗi tetrasaccharide.
    • The antigen structure includes a tetrasaccharide chain. (Cấu trúc kháng nguyên bao gồm một chuỗi tetrasaccharide.)
  • Tetrasaccharide unit: đơn vị tetrasaccharide.
    • Each tetrasaccharide unit is linked by glycosidic bonds. (Mỗi đơn vị tetrasaccharide được liên kết bằng liên kết glycosidic.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.