tetraskele

Định nghĩa

Danh từ: - Hình tứ giác xoắn: "Tetraskele" một hình vẽ hoặc biểu tượng gồm bốn cánh tay hoặc chân người cách điệu (hoặc các đường uốn cong) tỏa ra từ một tâm điểm, thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu tượng học.

dụ sử dụng
  • (Hiện vật cổ đại khắc một hình tứ giác xoắn trên bề mặt.)
  • (Biểu tượng hình tứ giác xoắn thường được liên kết với văn hóa Celtic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a tetraskele": tạo thành một hình tứ giác xoắn.
    • The four bent lines formed a perfect tetraskele on the shield. (Bốn đường uốn cong tạo thành một hình tứ giác xoắn hoàn hảo trên chiếc khiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Triskelion (n): hình tam giác xoắn (ba cánh tay tỏa ra từ tâm).
  • Tetraskelion (n): một biến thể khác của tetraskele.
Từ đồng nghĩa
  • Hình xoắn ốc bốn nhánh: không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt, thường được mô tả như một biểu tượng hình học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "tetraskele" danh từ chỉ hình dạng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tetraskele".