tetraskelion

tetraskelion

A simple tetraskelion is carved into the stone.

Định nghĩa

Danh từ: Hình tứ thủ, một hình vẽ hoặc biểu tượng gồm bốn cánh tay hoặc chân người cách điệu (hoặc bốn đường cong) tỏa ra từ một tâm điểm.

dụ sử dụng
  • (Cổ vật này khắc một hình tứ thủ được chạm khắc tinh xảo.)
  • (Hình tứ thủ thường được sử dụng làm biểu tượng trong nghệ thuật Celt Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tetraskelion motif": họa tiết hình tứ thủ, thường xuất hiện trên đồ gốm, kiến trúc hoặc trang sức.

    • The pottery from the Bronze Age displays a tetraskelion motif around the rim. (Đồ gốm từ thời Đồ Đồng thể hiện họa tiết hình tứ thủ quanh vành.)
  • "the tetraskelion design": thiết kế hình tứ thủ, dùng để chỉ cấu trúc đối xứng bốn nhánh.

    • The tetraskelion design is similar to the swastika but with rounded lines. (Thiết kế hình tứ thủ tương tự như chữ vạn nhưng các đường cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Triskelion (danh từ): hình tam thủ, gồm ba cánh tay hoặc chân tỏa ra từ một tâm (phổ biến hơn trong văn hóa Celt).
    • The triskelion is a symbol of Sicily, while the tetraskelion is rarer. (Hình tam thủ biểu tượng của Sicily, trong khi hình tứ thủ hiếm gặp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-armed spiral: xoắn ốc bốn nhánh (mô tả hình dạng).
  • Quadruple spiral: xoắn ốc bốn lớp (thường dùng trong khảo cổ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tetraskelion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tetraskelion".