tetrodotoxin

tetrodotoxin

Tetrodotoxin is a potent neurotoxin found in the liver and ovaries of the pufferfish.

Định nghĩa

Danh từ: Tetrodotoxin một chất độc thần kinh cực mạnh, được tìm thấy trong buồng trứng của cá nóc. Chất độc này có thể gây liệt tử vong nếu nuốt phải, ngay cả với một lượng rất nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp phải cẩn thận loại bỏ buồng trứng để tránh ngộ độc tetrodotoxin.)
  • (Tetrodotoxin một trong những chất độc thần kinh tự nhiên mạnh nhất khoa học biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tetrodotoxin poisoning": ngộ độc tetrodotoxin, thường xảy ra khi ăn cá nóc không được chế biến đúng cách.

    • Symptoms of tetrodotoxin poisoning include numbness, paralysis, and respiratory failure. (Triệu chứng ngộ độc tetrodotoxin bao gồm liệt, suy hô hấp.)
  • "Tetrodotoxin levels": nồng độ tetrodotoxin, dùng để đo lường mức độ độc hại trong các mẫu sinh vật.

    • Researchers measured tetrodotoxin levels in various pufferfish species. (Các nhà nghiên cứu đã đo nồng độ tetrodotoxin ở nhiều loài cá nóc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetrodotoxic (adj): liên quan đến hoặc chứa tetrodotoxin.
    • The tetrodotoxic properties of pufferfish make them dangerous to eat. (Đặc tính chứa tetrodotoxin của cá nóc khiến chúng nguy hiểm khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurotoxin: chất độc thần kinh (một loại chất độc tổng quát hơn).
  • Pufferfish poison: chất độc cá nóc (cách gọi thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Tetrodotoxin poisoning: ngộ độc tetrodotoxin (xem phần sử dụng nâng cao).
  • Tetrodotoxin binding: sự gắn kết tetrodotoxin (với các thụ thể thần kinh).
    • Tetrodotoxin binding blocks sodium channels in nerve cells. (Sự gắn kết tetrodotoxin chặn các kênh natri trong tế bào thần kinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tetrodotoxin do tính chất chuyên ngành của từ này.