tetryl

tetryl

A chemist carefully handles a small sample of tetryl in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất nổ tetryl: "tetryl" một chất nổ dạng tinh thể màu vàng, được sử dụng chủ yếu trong các kíp nổ hoặc bộ phận kích nổ.

dụ sử dụng
  • (Kíp nổ chứa một lượng nhỏ tetryl để kích hoạt vụ nổ chính.)
  • (Tetryl được biết đến với tính ổn định hiệu quả trong các ứng dụng quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tetryl" trong ngành hóa học: thường được nhắc đến như một hợp chất nitroamine, công thức hóa học C₇H₅N₅O₈.
  • "tetryl" trong lịch sử quân sự: từng được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ hai làm chất nổ thứ cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Tetryl (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các chất nổ cùng nhóm như TNT (trinitrotoluene) hoặc RDX (cyclotrimethylenetrinitramine).
  • Tetryl (tính từ): hiếm khi dùng, nhưng có thể xuất hiện trong cụm "tetryl compound" (hợp chất tetryl).
Từ đồng nghĩa
  • Chất nổ vàng: tên gọi không chính thức dựa trên màu sắc đặc trưng của tetryl.
  • 2,4,6-Trinitrophenylmethylnitramine: tên hóa học đầy đủ, nhưng ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "tetryl" không phải động từ, do đó không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "tetryl" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.