tetterwort

tetterwort

A single white tetterwort blooms in the shady forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoàng liên rễ đỏ (Sanguinaria canadensis): Một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ các khu rừngBắc Mỹ. Cây rễ màu đỏ, nhựa đỏ, một đơn thùy duy nhất hoa trắng nở vào đầu mùa xuân. Nhựa cây tính axit, gây nôn; thân rễ được dùng làm thuốc kích thích long đờm. Tên gọi "tetterwort" phản ánh công dụng dân gian chữa các bệnh ngoài da như chàm (tetter).

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng liên rễ đỏ được biết đến với nhựa màu đỏ tươi hoa nở sớm vào mùa xuân.)
  • (Trong y học cổ truyền, thân rễ của cây hoàng liên rễ đỏ được dùng làm chất kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tetterwort sap": Nhựa của cây tetterwort, thường màu đỏ cam tính kích ứng mạnh.
    • Contact with tetterwort sap can cause skin irritation. (Tiếp xúc với nhựa cây hoàng liên rễ đỏ có thể gây kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanguinaria (n): Tên chi thực vật của cây tetterwort.

    • Sanguinaria canadensis is the scientific name for tetterwort. (Sanguinaria canadensis tên khoa học của cây hoàng liên rễ đỏ.)
  • Bloodroot (n): Tên gọi phổ biến khác của tetterwort, do nhựa đỏ như máu.

    • Bloodroot is another common name for tetterwort. (Bloodroot một tên gọi phổ biến khác của cây hoàng liên rễ đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloodroot: Tên gọi thông dụng, nhấn mạnh màu đỏ của nhựa cây.
  • Red puccoon: Tên gọi khác, thường dùng trong văn cảnh thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Tetterwort extract: Chiết xuất từ cây tetterwort, dùng trong y học cổ truyền.
    • Tetterwort extract was applied to treat skin lesions. (Chiết xuất từ cây hoàng liên rễ đỏ được dùng để điều trị các tổn thương da.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tetterwort")