teucrium marum

teucrium marum

A small teucrium marum plant grows in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây thảo mộc Địa Trung Hải thuộc chi Teucrium (họ Hoa môi): Cây này nhỏ, lông hoa màu tím đỏ. Điểm đặc biệt mùi hương thu hút mèo. - Tên thông thường: Còn được gọi là "cỏ mèo" (cat thyme) hoặc "cỏ chó mèo" (cat germander) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây thu hút mèo, tương tự như cây bạc hà mèo.)
  • (Những chiếc nhỏ lông của cây mang lại cho một kết cấu đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn: Cây này thường được trồng như một loại cây cảnh hoặc cây thu hút mèo trong vườn.

    • Gardeners often plant teucrium marum near cat-friendly areas. (Người làm vườn thường trồng cây teucrium marum gần khu vực dành cho mèo.)
  • Trong y học cổ truyền: Một số nền văn hóa sử dụng loại cây này với liều lượng nhỏ như một loại thuốc kích thích hoặc thuốc bổ.

    • In traditional medicine, teucrium marum was used in small doses as a stimulant. (Trong y học cổ truyền, cây teucrium marum được sử dụng với liều lượng nhỏ như một chất kích thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Teucrium (danh từ): Chi thực vật chứa loài teucrium marum.

    • Teucrium is a genus of flowering plants in the mint family. (Chi Teucrium một chi thực vật hoa trong họ Hoa môi.)
  • Marum (danh từ): Tên loài cụ thể, thường được dùng trong tên khoa học.

    • The species name marum refers to its attraction to cats. (Tên loài marum ám chỉ khả năng thu hút mèo của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cat thyme: Tên thông thường trong tiếng Anh.
  • Cat germander: Một tên gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .