teutonic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về người Teuton cổ đại: "teutonic" dùng để chỉ những người thuộc bộ tộc German cổ đại (Teuton) hoặc các dân tộc có nguồn gốc từ họ, như người Đức, người Scandinavia và người Anh.
- Liên quan đến ngôn ngữ Teuton: "teutonic" cũng mô tả các ngôn ngữ thuộc nhánh German, bao gồm tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Hà Lan, tiếng Thụy Điển, v.v.
- Mang tính chất German: Trong văn hóa và lịch sử, "teutonic" thường được dùng để chỉ các đặc điểm văn hóa, thần thoại hoặc phong tục của các dân tộc German.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Teutonic tribes were known for their fierce warriors. (Các bộ tộc Teuton nổi tiếng với những chiến binh dũng mãnh.)
- Teutonic mythology includes gods like Odin and Thor. (Thần thoại Teuton bao gồm các vị thần như Odin và Thor.)
- The Teutonic languages form a major branch of the Indo-European family. (Các ngôn ngữ Teuton tạo thành một nhánh chính của hệ Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Teutonic order": Dòng tu Teuton, một dòng tu hiệp sĩ thời Trung cổ.
- The Teutonic Order played a significant role in the Crusades. (Dòng tu Teuton đóng vai trò quan trọng trong các cuộc Thập tự chinh.)
"Teutonic efficiency": Hiệu quả kiểu Đức, thường dùng để chỉ sự chính xác và hiệu quả trong công việc.
- The project was completed with Teutonic efficiency. (Dự án được hoàn thành với hiệu quả kiểu Đức.)
Biến thể và từ gần giống
Teuton (danh từ): người Teuton, người German cổ đại.
- The Teutons were a Germanic tribe. (Người Teuton là một bộ tộc German.)
Teutonicism (danh từ): đặc điểm hoặc phong tục Teuton.
- The festival featured many Teutonicisms. (Lễ hội có nhiều nét đặc trưng Teuton.)
Từ đồng nghĩa
Germanic: thuộc về người German hoặc ngôn ngữ German.
- Germanic mythology is similar to Teutonic mythology. (Thần thoại German tương tự thần thoại Teuton.)
Nordic: thuộc về vùng Scandinavia (một phần của nhóm Teuton).
- Nordic countries share Teutonic roots. (Các nước Bắc Âu có chung nguồn gốc Teuton.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "teutonic".
Thành ngữ liên quan
- "Teutonic spirit": tinh thần Teuton, thường chỉ sự kiên định, mạnh mẽ và kỷ luật.
- The team showed a Teutonic spirit in overcoming challenges. (Đội đã thể hiện tinh thần Teuton trong việc vượt qua thử thách.)