texan

texan

A Texan rancher herds cattle across the open prairie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Texas hoặc người dân Texas: "texan" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến tiểu bang Texas của Hoa Kỳ hoặc cư dân của .
  2. Danh từ:

    • Người Texas: "texan" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ tiểu bang Texas.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves Texan barbecue. ( ấy yêu thích món thịt nướng kiểu Texas.)
    • The Texan landscape is vast and diverse. (Cảnh quan Texas rộng lớn đa dạng.)
  • Danh từ:

    • He is a proud Texan. (Anh ấy một người Texas đầy tự hào.)
    • Many Texans enjoy rodeo events. (Nhiều người Texas thích các sự kiện rodeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Texan spirit": tinh thần Texas, thường ám chỉ sự độc lập, kiên cường tự hào.

    • The Texan spirit is known for its resilience. (Tinh thần Texas nổi tiếng với sự kiên cường.)
  • "Texan drawl": giọng nói đặc trưng của người Texas.

    • He spoke with a slow Texan drawl. (Anh ấy nói với giọng Texas chậm rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Texas (danh từ riêng): tên tiểu bang.

    • I visited Texas last summer. (Tôi đã đến thăm Texas vào mùa năm ngoái.)
  • Tex-Mex (danh từ/tính từ): ẩm thực kết hợp giữa Texas Mexico.

    • Tex-Mex food is very popular in the southern US. (Đồ ăn Tex-Mex rất phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • From Texas: đến từ Texas.
    • He is from Texas. (Anh ấy đến từ Texas.)
  • Texan by birth: người Texas bẩm sinh.
    • She is Texan by birth, but lives in New York. ( ấy người Texas bẩm sinh, nhưng sốngNew York.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "texan".
Thành ngữ liên quan
  • "Everything is bigger in Texas": mọi thứ đều lớn hơn ở Texas (ám chỉ sự phóng khoáng, hoành tráng).

    • They say everything is bigger in Texas, and the portions here prove it. (Người ta nói mọi thứ đều lớn hơn ở Texas, khẩu phần ăn ở đây chứng minh điều đó.)
  • "Don't mess with Texas": đừng gây rối với Texas (khẩu hiệu chống xả rác, nay được dùng để thể hiện lòng tự hào).

    • He wore a shirt saying 'Don't mess with Texas'. (Anh ấy mặc áo dòng chữ 'Đừng gây rối với Texas'.)