texas bluebonnet

texas bluebonnet

A field of Texas bluebonnets blooms under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cỏ chân chim Texas: Một loại cây thân thảo hàng năm, mọc thấp, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ (đặc biệt bang Texas). Cây tán mượt như lụa hoa màu xanh lam. Đây một trong những nguyên nhân chính gây ngộ độc gia súcvùng Tây Nam Hoa Kỳ. - Loài tương tự: "texas bluebonnet" cũng thường được dùng để chỉ loài Lupinus subcarnosus, một loài cây họ đậu nhỏ, hoa xanh, mọc hoang ở Texas.

dụ sử dụng
  • (Cây cỏ chân chim Texas một loại cây đẹp nhưng nguy hiểm cho gia súc.)
  • (Mỗi mùa xuân, những cánh đồng cây cỏ chân chim Texas nở rộ khắp vùng nông thôn Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in texas bluebonnet": được phủ đầy cây cỏ chân chim Texas.

    • The hillsides are covered in texas bluebonnet during April. (Các sườn đồi được phủ đầy cây cỏ chân chim Texas vào tháng .)
  • "texas bluebonnet poisoning": tình trạng ngộ độc do gia súc ăn phải cây cỏ chân chim Texas.

    • Farmers need to be aware of texas bluebonnet poisoning in their herds. (Nông dân cần nhận thức về tình trạng ngộ độc cây cỏ chân chim Texas trong đàn gia súc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluebonnet (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Lupinus hoa màu xanh lam, thường mọcBắc Mỹ.

    • The bluebonnet is the state flower of Texas. (Cây bluebonnet hoa biểu tượng của bang Texas.)
  • Lupine (n): tên gọi chung cho các loài cây họ đậu thuộc chi Lupinus, bao gồm cả texas bluebonnet.

    • Lupines are known for their tall spikes of colorful flowers. (Các loài lupine được biết đến với những chùm hoa cao, nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lupinus texensis: tên khoa học của loài cây này.
  • Texas lupine: một tên gọi khác của texas bluebonnet.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "texas bluebonnet".