texas fever
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Bệnh sốt Texas: Một bệnh truyền nhiễm ở gia súc, đặc biệt là bò, do ve bét (cattle tick) truyền qua vết cắn. Bệnh này gây sốt cao, thiếu máu và thường dẫn đến tử vong nếu không được điều trị.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh sốt Texas là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đàn gia súc ở các vùng nhiệt đới.)
- (Nông dân phải tiêm phòng cho gia súc để ngăn chặn các đợt bùng phát bệnh sốt Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract Texas fever": mắc bệnh sốt Texas.
- Cattle that graze in infested pastures often contract Texas fever. (Gia súc ăn cỏ ở những đồng cỏ bị nhiễm ve thường mắc bệnh sốt Texas.)
"Texas fever tick": ve gây bệnh sốt Texas.
- The Texas fever tick is the primary vector for this disease. (Ve gây bệnh sốt Texas là vật trung gian chính của căn bệnh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Texas cattle fever (danh từ): tên gọi khác của bệnh sốt Texas.
- Babesiosis (danh từ): thuật ngữ y học chính xác hơn cho bệnh sốt Texas, do ký sinh trùng gây ra.
- Babesiosis is the scientific name for Texas fever. (Babesiosis là tên khoa học của bệnh sốt Texas.)
Từ đồng nghĩa
- Bovine babesiosis: bệnh babesiosis ở bò.
- Redwater fever: một tên gọi khác của bệnh sốt Texas, dựa trên triệu chứng nước tiểu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out: bùng phát (dịch bệnh).
- Texas fever can break out suddenly if ticks are not controlled. (Bệnh sốt Texas có thể bùng phát đột ngột nếu ve không được kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan