texas leaguer
Định nghĩa
- Danh từ: (bóng chày) Một cú đánh bóng bay rơi xuống ở khoảng trống giữa cầu thủ nội đồng và cầu thủ ngoại đồng, thường khó bắt và dễ trở thành hit (cú đánh thành công).
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh bóng đã thực hiện một cú texas leaguer rơi ngay ngoài tầm với của cầu thủ chốt ngắn.)
- (Cú texas leaguer đó đã mang lại cho đội một điểm chạy bất ngờ.)
Cách sử dụng nâng cao
- Texas leaguer là thuật ngữ không chính thức, thường được dùng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp hoặc bình luận thể thao để chỉ một cú đánh may mắn hoặc kỹ thuật.
- (Bình luận viên gọi đó là một cú texas leaguer may mắn, vì bóng chỉ vừa vượt qua khu vực nội đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Texas leaguer là dạng cố định, không có biến thể chính thức.
- Blind hit: cú đánh bóng may rủi (không phải thuật ngữ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Blooper: cú đánh bóng bay cao và ngắn, thường rơi vào khoảng trống (dùng trong bóng chày).
- Dink: cú đánh nhẹ, bóng bay thấp và khó bắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "texas leaguer", nhưng trong bóng chày, các động từ thường đi kèm là:
- Hit a texas leaguer: thực hiện cú đánh kiểu texas leaguer.
- He managed to hit a texas leaguer to left field. (Anh ấy đã thực hiện được một cú texas leaguer sang khu vực ngoại đồng trái.)
Thành ngữ liên quan
- Texas leaguer tự nó là một thành ngữ trong bóng chày, không có thành ngữ mở rộng khác.
- A lucky break: một cơ hội may mắn (dùng để miêu tả bản chất của texas leaguer trong trận đấu).