texas millet

texas millet

A farmer cuts a field of Texas millet for hay.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ Texas: "texas millet" một loại cỏ dại hàng năm, thuộc họ hòa thảo, thường được dùng làm cỏ khô cho gia súc.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng cỏ Texas để làm cỏ khô phát triển nhanh.)
  • (Cỏ Texas bị coi cỏ dạimột số vùng nhưng giá trị làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest texas millet": thu hoạch cỏ Texas.
    • The best time to harvest texas millet is just before it flowers. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cỏ Texas ngay trước khi ra hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Millet (danh từ): (một loại ngũ cốc chung).
    • Millet is a staple grain in many parts of Africa. ( một loại ngũ cốc chủ yếunhiều vùng châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese millet: cỏ Nhật Bản (một loại tương tự, cũng dùng làm cỏ khô).
  • Wild millet: dại.
Các cụm từ liên quan
  • Texas millet hay: cỏ khô từ cỏ Texas.
    • Texas millet hay is nutritious for cattle. (Cỏ khô từ cỏ Texas rất bổ dưỡng cho gia súc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "texas millet". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, cụm từ: "to grow like texas millet" (mọc nhanh như cỏ Texas) để chỉ sự phát triển mạnh mẽ.
    • The weeds in my garden grow like texas millet after the rain. (Cỏ dại trong vườn tôi mọc nhanh như cỏ Texas sau mưa.)