texas ranger
Định nghĩa
Danh từ: Texas Ranger (viết hoa cả hai từ) là một thành viên của lực lượng cảnh sát đường cao tốc bang Texas, Hoa Kỳ. Trong lịch sử, đây là một cảnh sát viên cưỡi ngựa, có nhiệm vụ duy trì trật tự ở vùng biên giới.
Ví dụ sử dụng
- (Viên Texas Ranger đã đến để điều tra vụ cướp.)
- (Ở miền Tây xưa, các Texas Ranger nổi tiếng về lòng dũng cảm và sự cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Texas Ranger" như một biểu tượng văn hóa: Trong phim ảnh và văn học, "Texas Ranger" thường được miêu tả như một nhân vật anh hùng, đơn độc, chiến đấu vì công lý.
- The movie portrays the Texas Ranger as a lone wolf fighting outlaws. (Bộ phim khắc họa Texas Ranger như một kẻ cô độc chiến đấu chống lại bọn ngoài vòng pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranger (danh từ): kiểm lâm, lính biệt kích (nói chung, không chỉ riêng Texas).
- The park ranger guided us through the forest. (Người kiểm lâm đã hướng dẫn chúng tôi qua khu rừng.)
- Texas Highway Patrol (danh từ): Cảnh sát đường cao tốc Texas (tên gọi chính thức hiện tại của lực lượng này).
Từ đồng nghĩa
- Lawman (danh từ): nhân viên thực thi pháp luật (thường dùng trong bối cảnh miền Tây hoang dã).
- Mounted policeman (danh từ): cảnh sát cưỡi ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Texas Ranger".
Thành ngữ liên quan
- "One Riot, One Ranger": Một thành ngữ nổi tiếng mô tả sự hiệu quả và lòng dũng cảm của Texas Ranger, nghĩa là chỉ cần một người cũng đủ để giải quyết một cuộc bạo loạn.
- When the sheriff called for backup, the Texas Ranger replied, "One Riot, One Ranger." (Khi cảnh sát trưởng yêu cầu tăng viện, viên Texas Ranger đáp lại: "Một cuộc bạo loạn, một Ranger.")