texas toad

texas toad

A Texas toad sits near its burrow under a mesquite tree at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài cóc Texas: "Texas toad" một loài cóc sống về đêm, thường đào hang trong các khu rừng cây mesquite thảo nguyênvùng Tây Nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cóc Texas nổi tiếng với tập tính sống về đêm hành vi đào hang.)
  • (Vào ban ngày, cóc Texas ẩn náu trong hang để tránh nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Texas toad thường được nhắc đến trong các tài liệu về động vật hoang dã hoặc sinh thái học để chỉ loài cóc đặc trưng của vùng Tây Nam nước Mỹ.
    • Researchers studied the population of Texas toads in the mesquite woodlands. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu quần thể cóc Texas trong các khu rừng cây mesquite.)
Biến thể từ gần giống
  • Toad (danh từ): cóc (nói chung).
    • Toads are amphibians with dry, warty skin. (Cóc loài lưỡng cư da khô nổi mụn.)
  • Burrowing toad (danh từ): cóc đào hang.
    • A burrowing toad like the Texas toad spends most of its time underground. (Một loài cóc đào hang như cóc Texas dành phần lớn thời gian dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cóc sa mạc: (không chính thức) dùng để chỉ loài cóc sốngvùng khô cằn, nhưng không phải tên khoa học chính thức.
  • Loài cóc đào hang: mô tả chung cho các loài cóc tập tính đào hang, bao gồm cả Texas toad.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burrow into: đào hang vào.
    • The Texas toad burrows into the soil to escape predators. (Cóc Texas đào hang vào đất để trốn kẻ săn mồi.)
  • Come out at night: xuất hiện vào ban đêm.
    • Texas toads come out at night to hunt for insects. (Cóc Texas xuất hiện vào ban đêm để săn côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a Texas toad: (thành ngữ không chính thức) rất hiếm, khó tìm thấy.
    • Finding a four-leaf clover is as rare as a Texas toad. (Tìm được cỏ ba lá bốn hiếm như cóc Texas vậy.)