texas tortoise

texas tortoise

A Texas tortoise slowly walks across a sandy patch of ground.

Định nghĩa

Danh từ: "texas tortoise" một loài rùa cạn tên khoa học Gopherus berlandieri, quan hệ họ hàng gần với rùa sa mạc. Loài này đôi khi được phân loại lại vào chi Xerobates.

dụ sử dụng
  • (Rùa cạn Texas nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ miền bắc Mexico.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của rùa cạn Texas để bảo vệ khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "texas tortoise" không các cách sử dụng ẩn dụ hoặc thành ngữ phổ biến; chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Desert tortoise (rùa sa mạc): loài rùa quan hệ họ hàng gần, thường bị nhầm lẫn với rùa cạn Texas.
  • Gopherus (chi rùa cạn): chi động vật rùa cạn Texas thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Berlandier's tortoise (rùa Berlandier): tên gọi khác của rùa cạn Texas, dựa trên tên của nhà tự nhiên học Jean-Louis Berlandier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "texas tortoise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến loài rùa này.