text edition

text edition

The professor assigned the latest text edition for the course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản in sách giáo khoa: "text edition" chỉ một cuốn sách được biên soạn xuất bản để sử dụng trong các trường học hoặc cao đẳng/đại học. Đây thường các ấn bản chính thức của sách giáo khoa, có thể được cập nhật qua nhiều lần tái bản (edition).
    • Sách học thuật: Cụm từ này cũng dùng để chỉ bất kỳ cuốn sách nào được thiết kế như một tài liệu học tập chính thức cho sinh viên, do giáo sư hoặc chuyên gia biên soạn.
dụ sử dụng
  • (Sách giáo khoa kinh tế học của ông ấy đãbản in thứ mười.)
  • (Giáo sư đã viết bản sách giáo khoa ông ấy yêu cầu sinh viên mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "text edition" có thể được dùng để phân biệt với các ấn bản khác như ấn bản bìa mềm (paperback), ấn bản bìa cứng (hardcover), hoặc ấn bản kỹ thuật số (digital edition).
    • The text edition of the biology book includes updated diagrams and research. (Bản in sách giáo khoa sinh học bao gồm các sơ đồ nghiên cứu cập nhật.)
  • Trong ngữ cảnh xuất bản, "text edition" còn có thể chỉ một ấn bản đặc biệt dành riêng cho mục đích giảng dạy, khác với ấn bản thương mại.
    • The text edition is cheaper than the trade edition, but it lacks some illustrations. (Bản in sách giáo khoa rẻ hơn ấn bản thương mại, nhưng thiếu một số hình minh họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Textbook (danh từ): sách giáo khoa (dạng rút gọn phổ biến hơn).
    • This textbook is required for the course. (Cuốn sách giáo khoa này bắt buộc cho khóa học.)
  • Edition (danh từ): ấn bản, bản in (chỉ số lần xuất bản hoặc phiên bản cụ thể của một cuốn sách).
    • The first edition of the book was published in 1990. (Ấn bản đầu tiên của cuốn sách được xuất bản năm 1990.)
  • Schoolbook (danh từ): sách học đường (từ đồng nghĩa gần, nhưng ít trang trọng hơn).
    • The schoolbook covers basic math concepts. (Sách học đường này bao gồm các khái niệm toán cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Textbook edition: bản in sách giáo khoa (cách diễn đạt tương đương, thường dùng thay thế).
  • Academic edition: ấn bản học thuật (nhấn mạnh tính chất giáo dục).
  • Coursebook: sách bài học (thường dùng trong các khóa học ngắn hạn).
Các cụm từ liên quan
  • Text edition vs. Trade edition: sự khác biệt giữa ấn bản dành cho trường học ấn bản thương mại (bán rộng rãi).
    • The text edition is often cheaper because it's subsidized by educational institutions. (Bản in sách giáo khoa thường rẻ hơn được trợ giá bởi các cơ sở giáo dục.)
  • Revised text edition: ấn bản sách giáo khoa đã được sửa đổi.
    • The revised text edition includes new chapters on climate change. (Ấn bản sách giáo khoa đã sửa đổi bao gồm các chương mới về biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "text edition", nhưng có thể tham khảo:
    • "To go by the book": tuân thủ đúng sách vở, quy tắc (ám chỉ tính chính thống của sách giáo khoa).
      • The teacher always goes by the book, using the text edition strictly. (Giáo viên luôn tuân thủ đúng sách vở, sử dụng bản in sách giáo khoa một cách nghiêm ngặt.)