text file

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tệp văn bản: Trong khoa học máy tính, "text file" một tệp tin máy tính chỉ chứa văn bản thuần túy ( có thể chứa các hướng dẫn định dạng), sử dụng các tự ASCII bảy bit. Đây loại tệp cơ bản nhất để lưu trữ dữ liệu dạng chữ, không hình ảnh hay định dạng phức tạp.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã lưu bài luận của mình dưới dạng tệp văn bản để đảm bảo có thể mở được trên bất kỳ máy tính nào.)
  • (Một tệp văn bản thường phần mở rộng .txt.)
  • (Bạn có thể chỉnh sửa một tệp văn bản bằng bất kỳ trình soạn thảo văn bản đơn giản nào như Notepad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plain text file": tệp văn bản thuần túy, không định dạng (như in đậm, in nghiêng).
    • A plain text file contains only characters, not fonts or colors. (Một tệp văn bản thuần túy chỉ chứa các tự, không phông chữ hay màu sắc.)
  • "binary file": tệp nhị phân (đối lập với tệp văn bản), chứa dữ liệu dạng nhị phân không đọc được trực tiếp bằng con người.
    • Unlike a text file, a binary file can contain images, audio, or executable code. (Không giống như tệp văn bản, tệp nhị phân có thể chứa hình ảnh, âm thanh hoặc thực thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Text (n): văn bản, chữ viết.
    • The text of the document is very long. (Văn bản của tài liệu rất dài.)
  • File (n): tệp tin, tập tin.
    • Please upload the file to the server. (Vui lòng tải tệp tin lên máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • ASCII file: tệp ASCII (tương đương với tệp văn bản, ASCII chuẩn tự phổ biến).
  • Document file: tệp tài liệu (có thể bao gồm cả tệp văn bản định dạng, nhưng thường dùng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save as: lưu dưới dạng (thường dùng khi chuyển đổi định dạng tệp).
    • You can save the document as a text file. (Bạn có thể lưu tài liệu dưới dạng tệp văn bản.)
  • Open as: mở dưới dạng (dùng khi chỉ định cách mở tệp).
    • Open the file as a text file if the formatting is not needed. (Mở tệp dưới dạng tệp văn bản nếu không cần định dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • In plain text: ở dạng văn bản thuần túy (không mã hóa hoặc định dạng đặc biệt).
    • The message was sent in plain text, so it's easy to read. (Tin nhắn được gửidạng văn bản thuần túy, vậy rất dễ đọc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "text file"

text file
A student opens a text file on their laptop.