text-matching

Định nghĩa

Danh từ: - Sự so khớp văn bản: "text-matching" quá trình hoặc kỹ thuật sử dụng chương trình máy tính để tìm kiếm xác định các đoạn văn bản khớp với một văn bản mẫu cho trước. - Chức năng tìm kiếm trùng khớp: Trong công nghệ thông tin, "text-matching" chỉ tính năng tự động so sánh phát hiện các phần văn bản giống nhau hoặc tương tự.

dụ sử dụng
  • (Google sử dụng so khớp văn bản để tìm các trang web chứa một văn bản cụ thể.)
  • (Tính năng so khớp văn bản của phần mềm giúp phát hiện đạo văn trong các bài báo học thuật.)
  • (So khớp văn bản rất cần thiết để các công cụ tìm kiếm trả về kết quả phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "text-matching algorithm": thuật toán so khớp văn bản.
    • The developers improved the text-matching algorithm to handle multiple languages. (Các nhà phát triển đã cải thiện thuật toán so khớp văn bản để xử lý nhiều ngôn ngữ.)
  • "text-matching tool": công cụ so khớp văn bản.
    • This text-matching tool can compare two documents for similarities. (Công cụ so khớp văn bản này có thể so sánh hai tài liệu để tìm điểm tương đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Text-matching (tính từ): liên quan đến việc so khớp văn bản.
    • The text-matching process is automated. (Quy trình so khớp văn bản được tự động hóa.)
  • Text-matching software: phần mềm so khớp văn bản.
    • Many universities use text-matching software to check student assignments. (Nhiều trường đại học sử dụng phần mềm so khớp văn bản để kiểm tra bài tập của sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • String matching: so khớp chuỗi tự.
    • String matching is a subset of text-matching techniques. (So khớp chuỗi một tập con của các kỹ thuật so khớp văn bản.)
  • Pattern matching: so khớp mẫu.
    • Pattern matching is often used in text-matching for complex searches. (So khớp mẫu thường được dùng trong so khớp văn bản cho các tìm kiếm phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Match against: so khớp với.
    • The system matches the input text against a database. (Hệ thống so khớp văn bản đầu vào với cơ sở dữ liệu.)
  • Match up: khớp với nhau.
    • The two documents match up perfectly after text-matching. (Hai tài liệu khớp hoàn hảo sau khi so khớp văn bản.)
Thành ngữ liên quan
  • A perfect match: sự khớp hoàn hảo.
    • The text-matching tool found a perfect match between the two paragraphs. (Công cụ so khớp văn bản tìm thấy sự khớp hoàn hảo giữa hai đoạn văn.)
  • Match made in heaven: sự kết hợp hoàn hảo (dùng ẩn dụ).
    • For search engines, text-matching and indexing are a match made in heaven. (Đối với công cụ tìm kiếm, so khớp văn bản lập chỉ mục một sự kết hợp hoàn hảo.)
text-matching
A student uses text-matching software to find a specific quote in a document.