textile mill
Định nghĩa
Danh từ: Nhà máy dệt – một cơ sở công nghiệp nơi sản xuất vải vóc hoặc các sản phẩm từ sợi dệt. "Textile mill" là một cụm từ cố định, trong đó "textile" nghĩa là hàng dệt, vải vóc, và "mill" nghĩa là nhà máy, xưởng sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy dệt tuyển dụng hơn 500 công nhân để sản xuất vải cotton.)
- (Nhiều nhà máy dệt ở Việt Nam xuất khẩu sản phẩm của họ ra thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work at a textile mill": làm việc tại một nhà máy dệt.
- She has been working at a textile mill for ten years. (Cô ấy đã làm việc tại một nhà máy dệt trong mười năm.)
- "to close down a textile mill": đóng cửa một nhà máy dệt.
- The government decided to close down the old textile mill due to pollution. (Chính phủ quyết định đóng cửa nhà máy dệt cũ do ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Textile (danh từ): hàng dệt, vải vóc.
- The country is known for its high-quality textiles. (Đất nước này nổi tiếng với hàng dệt chất lượng cao.)
- Mill (danh từ): nhà máy, xưởng sản xuất (thường dùng cho các ngành công nghiệp như dệt, gỗ, giấy).
- The paper mill produces recycled paper. (Nhà máy giấy sản xuất giấy tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Weaving factory: nhà máy dệt (nhấn mạnh vào quá trình dệt vải).
- Clothing factory: nhà máy may mặc (thường sản xuất quần áo thành phẩm, khác với textile mill chỉ sản xuất vải).
Các cụm từ liên quan
- Textile industry: ngành công nghiệp dệt may.
- The textile industry is a major source of employment in this region. (Ngành công nghiệp dệt may là nguồn việc làm chính trong khu vực này.)
- Spinning mill: nhà máy kéo sợi (một loại nhà máy trong ngành dệt, chuyên sản xuất sợi từ nguyên liệu thô).
- The spinning mill supplies yarn to the textile mill. (Nhà máy kéo sợi cung cấp sợi cho nhà máy dệt.)
Thành ngữ liên quan
- To run like a textile mill (thành ngữ không chính thức): hoạt động trơn tru, hiệu quả (ám chỉ sự vận hành nhịp nhàng của một nhà máy).
- The team's workflow runs like a textile mill. (Quy trình làm việc của nhóm vận hành trơn tru như một nhà máy dệt.)