textile screw pine
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây dứa sợi Polynesia: "textile screw pine" là tên gọi của một loại cây thuộc họ dứa dại (Pandanus), có nguồn gốc từ vùng Polynesia. Loại cây này được trồng để lấy sợi từ lá, dùng trong dệt may hoặc làm thảm, giỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dứa sợi Polynesia thường được tìm thấy trên các hòn đảo nhiệt đới.)
- (Các sợi từ cây dứa sợi Polynesia được dùng để làm chiếu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "textile screw pine" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thủ công mỹ nghệ, đặc biệt khi nói về các loại cây có giá trị công nghiệp.
- The textile screw pine is a key resource for local artisans. (Cây dứa sợi Polynesia là nguồn tài nguyên quan trọng cho các nghệ nhân địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Screw pine (n): cây dứa dại nói chung (không chỉ riêng loại ở Polynesia).
- Screw pines are known for their stilt roots. (Cây dứa dại nổi tiếng với rễ chống.)
- Pandanus (n): tên khoa học của chi thực vật này.
- Pandanus leaves are used in weaving. (Lá cây dứa dại được dùng trong dệt.)
Từ đồng nghĩa
- Polynesian screw pine: cây dứa dại Polynesia (cùng nghĩa, nhấn mạnh vùng địa lý).
- Pandanus tectorius: tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "textile screw pine" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "textile screw pine" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.