textual matter
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Nội dung văn bản: "textual matter" chỉ toàn bộ phần chữ viết hoặc in ấn trong một tài liệu, sách, bài báo, hoặc bất kỳ tác phẩm nào, đối lập với hình ảnh, đồ họa, hoặc các yếu tố phi văn bản khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách có hình minh họa đẹp, nhưng nội dung văn bản mới là trọng tâm chính.)
- (Họ phát bản in nội dung văn bản của bài phát biểu của thị trưởng.)
- (Có hơn một nghìn từ nội dung văn bản trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "textual matter vs. graphical matter": phân biệt giữa nội dung chữ và nội dung đồ họa.
- In the design process, we must balance textual matter with visual elements. (Trong quá trình thiết kế, chúng ta phải cân bằng nội dung văn bản với các yếu tố hình ảnh.)
- "index of textual matter": chỉ mục nội dung văn bản (trong sách hoặc tài liệu).
- The index lists all important textual matter in the encyclopedia. (Chỉ mục liệt kê tất cả nội dung văn bản quan trọng trong bộ bách khoa toàn thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Text (danh từ): văn bản, phần chữ viết.
- He wants to reconstruct the original text. (Anh ấy muốn tái tạo lại văn bản gốc.)
- Matter (danh từ): chất liệu, nội dung (dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
- Printed matter includes both text and images. (Ấn phẩm bao gồm cả văn bản và hình ảnh.)
- Textual (tính từ): thuộc về văn bản.
- The textual analysis reveals the author's style. (Phân tích văn bản cho thấy phong cách của tác giả.)
Từ đồng nghĩa
- Written content: nội dung viết.
- Text content: nội dung văn bản.
- Verbal material: tài liệu ngôn từ (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "textual matter", nhưng có thể dùng:
- Set out textual matter: trình bày nội dung văn bản.
- The editor set out the textual matter clearly. (Biên tập viên trình bày nội dung văn bản một cách rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- "The written word": chữ viết, văn bản (thành ngữ chỉ sức mạnh của ngôn từ viết).
- In the digital age, the power of the written word remains strong. (Trong thời đại kỹ thuật số, sức mạnh của chữ viết vẫn còn mạnh mẽ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "textual matter"