textured

textured

The artist painted a textured wall with a roller.

Định nghĩa

Tính từ: "textured" mô tả một bề mặt không nhẵn mịn, độ nhám, độ ráp, hoặc các đường vân, họa tiết nổi rõ rệt, tạo cảm giác đặc biệt khi chạm vào hoặc nhìn thấy.

dụ sử dụng
  • (một bức tường vữa bề mặt sần sùi)
  • (một loại vải tuýt thô ráp)
  • (Họa sĩ đã dùng sơn độ nhám để tạo hiệu ứng 3D.)
  • (Loại kem dưỡng này để lại làn da mịn màng, không thô ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "textured" trong nghệ thuật: Chỉ các tác phẩm bề mặt vật nổi rõ, không phẳng lì.

    • The sculptor prefers textured surfaces to add depth to his work. (Nhà điêu khắc thích bề mặt vân nổi để tăng chiều sâu cho tác phẩm.)
  • "textured" trong ẩm thực: Mô tả kết cấu của thực phẩm (giòn, dai, mịn, v.v.).

    • This yogurt has a creamy, smooth texture, not a grainy one. (Sữa chua này kết cấu mịn màng, không bị sạn.)
  • "textured" trong mô tả âm thanh: Dùng để chỉ âm thanh nhiều lớp, phức tạp.

    • The musician created a rich, textured sound using multiple instruments. (Nhạc tạo ra âm thanh phong phú, nhiều lớp bằng cách sử dụng nhiều nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Texture (danh từ): kết cấu, độ nhám, vân bề mặt.
    • The texture of the fabric is soft and smooth. (Kết cấu của vải mềm mịn.)
  • Texturize (động từ): làm cho kết cấu, tạo vân.
    • The chef texturized the sauce with crushed nuts. (Đầu bếp đã tạo kết cấu cho nước sốt bằng cách thêm hạt nghiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough (thô ráp, nhám): nhấn mạnh độ không nhẵn.
    • The rough surface of the stone is very textured. (Bề mặt thô ráp của hòn đá rất sần sùi.)
  • Grainy ( hạt, sần sật): mô tả bề mặt các hạt nhỏ.
    • The grainy photo lacked texture. (Bức ảnh sần sật thiếu độ nét.)
  • Ribbed ( gân): mô tả bề mặt các đường gờ song song.
    • The ribbed sweater has a distinct texture. (Chiếc áo len gân kết cấu đặc biệt.)
Các cụm từ liên quan
  • Smooth-textured: kết cấu mịn màng, trái nghĩa với "textured".
    • She prefers smooth-textured silk over rough linen. ( ấy thích lụa mịn hơn vải lanh thô.)
  • Rough-textured: kết cấu thô ráp, đồng nghĩa với "textured".
    • The rough-textured paper is perfect for charcoal drawing. (Giấy bề mặt thô ráp rất thích hợp để vẽ than.)
Thành ngữ liên quan
  • "Add texture to something": làm cho một thứ đó trở nên phong phú, thú vị hơn (thường dùng trong nghệ thuật hoặc cuộc sống).
    • The different cultures add texture to the city's identity. (Các nền văn hóa khác nhau làm tăng thêm chiều sâu cho bản sắc thành phố.)